Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

dining room là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ dining room trong tiếng Anh

dining room /ˈdaɪnɪŋ ruːm/
- (n) : phòng ăn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

dining room: Phòng ăn

Dining room trong bối cảnh trường học hoặc ký túc là phòng dành cho học sinh, sinh viên ăn uống. Trong gia đình, đây là phòng ăn chính.

  • The boarding students have breakfast in the dining room. (Học sinh nội trú ăn sáng ở phòng ăn.)
  • The dining room was decorated for the school banquet. (Phòng ăn được trang trí cho tiệc của trường.)
  • The dining room staff served lunch promptly. (Nhân viên phòng ăn phục vụ bữa trưa nhanh chóng.)

Bảng biến thể từ "dining room"

1 dine
Phiên âm: /daɪn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Dùng bữa, ăn uống Ngữ cảnh: Dùng khi nói về việc ăn uống (trang trọng)

Ví dụ:

We often dine together

Chúng tôi thường dùng bữa cùng nhau

2 dining
Phiên âm: /ˈdaɪnɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Việc ăn uống Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hoạt động ăn uống nói chung

Ví dụ:

Fine dining is popular here

Việc ăn uống cao cấp rất phổ biến ở đây

3 dining room
Phiên âm: /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phòng ăn Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nơi ăn uống trong nhà

Ví dụ:

The dining room is spacious

Phòng ăn rất rộng rãi

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!