Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

dine là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ dine trong tiếng Anh

dine /daɪn/
- Động từ : Ăn tối

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "dine"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: dine
Phiên âm: /daɪn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Dùng bữa, ăn uống Ngữ cảnh: Dùng khi nói về việc ăn uống (trang trọng) We often dine together
Chúng tôi thường dùng bữa cùng nhau
2 Từ: dining
Phiên âm: /ˈdaɪnɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Việc ăn uống Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hoạt động ăn uống nói chung Fine dining is popular here
Việc ăn uống cao cấp rất phổ biến ở đây
3 Từ: dining room
Phiên âm: /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phòng ăn Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nơi ăn uống trong nhà The dining room is spacious
Phòng ăn rất rộng rãi

Từ đồng nghĩa "dine"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "dine"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!