| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
dine
|
Phiên âm: /daɪn/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Dùng bữa, ăn uống | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về việc ăn uống (trang trọng) |
We often dine together |
Chúng tôi thường dùng bữa cùng nhau |
| 2 |
Từ:
dining
|
Phiên âm: /ˈdaɪnɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Việc ăn uống | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hoạt động ăn uống nói chung |
Fine dining is popular here |
Việc ăn uống cao cấp rất phổ biến ở đây |
| 3 |
Từ:
dining room
|
Phiên âm: /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Phòng ăn | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nơi ăn uống trong nhà |
The dining room is spacious |
Phòng ăn rất rộng rãi |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||