| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
difficulty
|
Phiên âm: /ˈdɪfɪkəlti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự khó khăn | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tình trạng, trở ngại hoặc vấn đề khó khăn |
He had difficulty solving the puzzle |
Anh ấy gặp khó khăn khi giải câu đố |
| 2 |
Từ:
difficult
|
Phiên âm: /ˈdɪfɪkəlt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Khó, gian nan | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả việc gì đó cần nỗ lực hoặc khả năng cao |
The exam was very difficult |
Bài kiểm tra rất khó |
| 3 |
Từ:
difficultly
|
Phiên âm: /ˈdɪfɪkəltli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách khó khăn | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động diễn ra với sự khó khăn |
She spoke difficultly due to her illness |
Cô ấy nói một cách khó khăn do bệnh tật |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||