developing: Đang phát triển
Developing là tính từ chỉ quốc gia, khu vực hoặc thứ gì đó chưa hoàn thiện, đang tiến bộ.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
development
|
Phiên âm: /dɪˈveləpmənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự phát triển | Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình phát triển |
Economic development is essential |
Phát triển kinh tế là thiết yếu |
| 2 |
Từ:
develop
|
Phiên âm: /dɪˈveləp/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Phát triển | Ngữ cảnh: Dùng khi tiến triển theo thời gian |
The country continues to develop |
Quốc gia tiếp tục phát triển |
| 3 |
Từ:
developing
|
Phiên âm: /dɪˈveləpɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đang phát triển | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả quốc gia/xã hội |
Developing countries face challenges |
Các nước đang phát triển đối mặt thách thức |
| 4 |
Từ:
developed
|
Phiên âm: /dɪˈveləpt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Phát triển (hoàn chỉnh) | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mức độ phát triển cao |
Developed nations invest more |
Các nước phát triển đầu tư nhiều hơn |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
developing countries/nations/economies các nước / quốc gia / nền kinh tế đang phát triển |
các nước / quốc gia / nền kinh tế đang phát triển | Lưu sổ câu |