Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

detection là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ detection trong tiếng Anh

detection /dɪˈtɛkʃən/
- (n) : sự phát hiện, sự khám phá

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

detection: Sự phát hiện (n)

Detection là hành động tìm ra, phát hiện điều gì thường khó nhận ra (bệnh, lỗi, tội phạm).

  • Early detection of cancer can save lives. (Phát hiện sớm ung thư có thể cứu sống nhiều người.)
  • The alarm system allows quick detection of fire. (Hệ thống báo động cho phép phát hiện nhanh đám cháy.)
  • Crime detection requires modern technology. (Phát hiện tội phạm cần công nghệ hiện đại.)

Bảng biến thể từ "detection"

1 detective
Phiên âm: /dɪˈtektɪv/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thám tử Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người điều tra tội phạm

Ví dụ:

The detective solved the case

Viên thám tử đã phá được vụ án

2 detect
Phiên âm: /dɪˈtekt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phát hiện Ngữ cảnh: Dùng khi tìm ra điều khó nhận thấy

Ví dụ:

Police detected suspicious activity

Cảnh sát phát hiện hoạt động đáng ngờ

3 detection
Phiên âm: /dɪˈtekʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự phát hiện Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động/kết quả phát hiện

Ví dụ:

Early detection saves lives

Phát hiện sớm cứu sống con người

4 detector
Phiên âm: /dɪˈtektə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thiết bị phát hiện Ngữ cảnh: Dùng cho máy móc phát hiện

Ví dụ:

The metal detector beeped

Máy dò kim loại phát ra tiếng bíp

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!