Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

detect là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ detect trong tiếng Anh

detect /dɪˈtɛkt/
- noun : phát hiện, khám phá

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

detect: Phát hiện

Detect là động từ chỉ hành động tìm ra hoặc nhận biết điều gì thường khó thấy.

  • The machine can detect small errors. (Máy có thể phát hiện lỗi nhỏ.)
  • The police detected a suspicious package. (Cảnh sát phát hiện một gói đồ khả nghi.)
  • Early tests can detect the disease. (Xét nghiệm sớm có thể phát hiện bệnh.)

Bảng biến thể từ "detect"

1 detective
Phiên âm: /dɪˈtektɪv/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thám tử Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người điều tra tội phạm

Ví dụ:

The detective solved the case

Viên thám tử đã phá được vụ án

2 detect
Phiên âm: /dɪˈtekt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phát hiện Ngữ cảnh: Dùng khi tìm ra điều khó nhận thấy

Ví dụ:

Police detected suspicious activity

Cảnh sát phát hiện hoạt động đáng ngờ

3 detection
Phiên âm: /dɪˈtekʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự phát hiện Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động/kết quả phát hiện

Ví dụ:

Early detection saves lives

Phát hiện sớm cứu sống con người

4 detector
Phiên âm: /dɪˈtektə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thiết bị phát hiện Ngữ cảnh: Dùng cho máy móc phát hiện

Ví dụ:

The metal detector beeped

Máy dò kim loại phát ra tiếng bíp

Danh sách câu ví dụ:

The tests are designed to detect the disease early.

Các xét nghiệm được thiết kế để phát hiện bệnh sớm.

Ôn tập Lưu sổ

Only 8 per cent of regular cola consumers detected a difference.

Chỉ 8% người tiêu dùng cola thường xuyên phát hiện ra sự khác biệt.

Ôn tập Lưu sổ

The sensor detects changes light level and temperature.

Cảm biến phát hiện sự thay đổi mức độ ánh sáng và nhiệt độ.

Ôn tập Lưu sổ

a test that can detect the presence of calcium in the arteries

một xét nghiệm có thể phát hiện sự hiện diện của canxi trong động mạch

Ôn tập Lưu sổ

This is an instrument that can detect very small amounts of radiation.

Đây là một thiết bị có thể phát hiện một lượng bức xạ rất nhỏ.

Ôn tập Lưu sổ

Do I detect a note of criticism?

Tôi có phát hiện thấy ghi chú chỉ trích không?

Ôn tập Lưu sổ

Some cancers can now be cured if they are detected early.

Một số bệnh ung thư hiện có thể được chữa khỏi nếu chúng được phát hiện sớm.

Ôn tập Lưu sổ

Some substances can be detected fairly easily.

Một số chất có thể được phát hiện khá dễ dàng.

Ôn tập Lưu sổ

The test failed to detect any illegal substances.

Thử nghiệm không phát hiện ra bất kỳ chất bất hợp pháp nào.

Ôn tập Lưu sổ

a machine that is sensitive enough to detect tiny amounts of explosives

một cỗ máy đủ nhạy để phát hiện lượng chất nổ cực nhỏ

Ôn tập Lưu sổ

These creatures are so small they would be impossible to detect with the human eye.

Những sinh vật này nhỏ đến mức không thể phát hiện bằng mắt người.

Ôn tập Lưu sổ

They have detected a problem with his blood.

Họ phát hiện ra máu của anh ấy có vấn đề.

Ôn tập Lưu sổ