Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

desperately là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ desperately trong tiếng Anh

desperately /ˈdɛspərətli/
- noun : tuyệt vọng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

desperately: Một cách tuyệt vọng; vô cùng

Desperately là trạng từ chỉ hành động với cảm xúc tuyệt vọng hoặc mức độ rất cao.

  • They are desperately looking for a solution. (Họ đang tuyệt vọng tìm kiếm giải pháp.)
  • She desperately needs help. (Cô ấy vô cùng cần sự giúp đỡ.)
  • He ran desperately to catch the bus. (Anh ấy chạy hết sức để kịp xe buýt.)

Bảng biến thể từ "desperately"

1 desperate
Phiên âm: /ˈdespərət/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tuyệt vọng, liều lĩnh Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái rất cần thiết hoặc tuyệt vọng

Ví dụ:

He was desperate for help

Anh ấy tuyệt vọng cần sự giúp đỡ

2 desperately
Phiên âm: /ˈdespərətli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách tuyệt vọng Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh mức độ khẩn cấp hoặc tuyệt vọng

Ví dụ:

She desperately wanted to succeed

Cô ấy vô cùng khao khát thành công

3 desperation
Phiên âm: /ˌdespəˈreɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tuyệt vọng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ trạng thái tuyệt vọng

Ví dụ:

He acted out of desperation

Anh ấy hành động vì tuyệt vọng

Danh sách câu ví dụ:

She looked desperately around for a weapon.

Cô ấy tuyệt vọng nhìn xung quanh để tìm vũ khí.

Ôn tập Lưu sổ

desperately ill/unhappy/lonely

bệnh nặng / bất hạnh / cô đơn

Ôn tập Lưu sổ

He grew up desperately poor.

Anh ta lớn lên trong nghèo khó một cách tuyệt vọng.

Ôn tập Lưu sổ

They desperately wanted a child.

Họ khao khát có một đứa trẻ.

Ôn tập Lưu sổ

He took a deep breath, desperately trying to keep calm.

Anh ta hít một hơi thật sâu, cố gắng giữ bình tĩnh một cách tuyệt vọng.

Ôn tập Lưu sổ