| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
description
|
Phiên âm: /dɪˈskrɪpʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự mô tả | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc kết quả của việc mô tả người, vật hoặc sự việc |
The description of the scene was vivid |
Sự mô tả cảnh vật rất sinh động |
| 2 |
Từ:
describe
|
Phiên âm: /dɪˈskraɪb/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Mô tả | Ngữ cảnh: Dùng để trình bày đặc điểm, tính chất hoặc đặc trưng của người, vật, hoặc sự việc |
Please describe your experience |
Hãy mô tả trải nghiệm của bạn |
| 3 |
Từ:
descriptive
|
Phiên âm: /dɪˈskrɪptɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mang tính mô tả | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả thứ gì đó có khả năng hoặc thuộc về việc mô tả chi tiết |
She wrote a descriptive essay about her hometown |
Cô ấy đã viết một bài luận mô tả về quê hương |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||