Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

description là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ description trong tiếng Anh

description /dɪˈskrɪpʃn/
- (n) : sự mô tả, sự tả, sự miêu tả

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

description: Mô tả

Description là sự giải thích hoặc mô tả chi tiết về đặc điểm của một đối tượng, sự việc hoặc tình huống.

  • The description of the product on the website was very detailed. (Mô tả sản phẩm trên trang web rất chi tiết.)
  • She gave a vivid description of the scene at the crime scene. (Cô ấy đưa ra một mô tả sinh động về hiện trường vụ án.)
  • The hotel brochure provides a description of the amenities available. (Tờ rơi của khách sạn cung cấp mô tả về các tiện nghi có sẵn.)

Bảng biến thể từ "description"

1 description
Phiên âm: /dɪˈskrɪpʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự mô tả Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc kết quả của việc mô tả người, vật hoặc sự việc

Ví dụ:

The description of the scene was vivid

Sự mô tả cảnh vật rất sinh động

2 describe
Phiên âm: /dɪˈskraɪb/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Mô tả Ngữ cảnh: Dùng để trình bày đặc điểm, tính chất hoặc đặc trưng của người, vật, hoặc sự việc

Ví dụ:

Please describe your experience

Hãy mô tả trải nghiệm của bạn

3 descriptive
Phiên âm: /dɪˈskrɪptɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính mô tả Ngữ cảnh: Dùng để mô tả thứ gì đó có khả năng hoặc thuộc về việc mô tả chi tiết

Ví dụ:

She wrote a descriptive essay about her hometown

Cô ấy đã viết một bài luận mô tả về quê hương

Danh sách câu ví dụ:

The catalogue gives a full description of each product.

Danh mục cung cấp mô tả đầy đủ về từng sản phẩm.

Ôn tập Lưu sổ

That's a marvellous description, Mrs Drummond. You're unusually observant.

Đó là một mô tả tuyệt vời, bà Drummond. Bà thật tinh ý.

Ôn tập Lưu sổ

Can you give me a description of the thief?

Bạn có thể cho tôi mô tả về tên trộm không?

Ôn tập Lưu sổ

Police have issued a description of the gunman.

Cảnh sát đã công bố đặc điểm nhận dạng của tay súng.

Ôn tập Lưu sổ

Berlin sounds fascinating from your description.

Qua lời mô tả của bạn, Berlin nghe thật hấp dẫn.

Ôn tập Lưu sổ

He gave a description of what he had seen.

Anh ấy đã mô tả những gì mình đã thấy.

Ôn tập Lưu sổ

The beauty of the scene defies description.

Vẻ đẹp của cảnh đó không thể diễn tả bằng lời.

Ôn tập Lưu sổ

The earliest description of this species dates from 1703.

Bản mô tả sớm nhất về loài này có từ năm 1703.

Ôn tập Lưu sổ

She gave an exact description of the attacker.

Cô ấy đã mô tả chính xác kẻ tấn công.

Ôn tập Lưu sổ

He's not very good at description.

Anh ấy không giỏi miêu tả.

Ôn tập Lưu sổ

He gave a very vivid and often shocking account/description of his time in prison.

Anh ấy đã kể lại một cách sống động và đôi khi gây sốc về thời gian ở tù.

Ôn tập Lưu sổ

Police have issued a description of the man aged between fifty and sixty.

Cảnh sát đã công bố mô tả về người đàn ông khoảng từ năm mươi đến sáu mươi tuổi.

Ôn tập Lưu sổ

She was barely able to stammer out a description of her attacker.

Cô ấy gần như chỉ có thể lắp bắp mô tả kẻ tấn công mình.

Ôn tập Lưu sổ

She has written her description of him in a mildly humorous vein.

Cô ấy viết phần mô tả về anh ta theo giọng điệu hơi hài hước.

Ôn tập Lưu sổ

There was a degree of exaggeration in his description of events.

Có một mức độ phóng đại trong lời mô tả sự việc của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

His description was accurate.

Lời mô tả của anh ấy rất chính xác.

Ôn tập Lưu sổ

'Scared stiff' is an apt description of how I felt at that moment.

“Sợ cứng người” là cách diễn tả rất đúng cảm giác của tôi lúc đó.

Ôn tập Lưu sổ

His face is weary beyond description.

Khuôn mặt anh ấy mệt mỏi không thể tả.

Ôn tập Lưu sổ

I'm afraid that would be outside my job description.

Tôi e rằng việc đó nằm ngoài phạm vi công việc của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

A witness gave a detailed description of the man.

Một nhân chứng đã đưa ra mô tả chi tiết về người đàn ông đó.

Ôn tập Lưu sổ

Her description of what happened approximated to the truth.

Lời mô tả của cô ấy về sự việc khá gần với sự thật.

Ôn tập Lưu sổ

He matches the description of the attacker.

Anh ta khớp với mô tả về kẻ tấn công.

Ôn tập Lưu sổ

His description had been reasonably accurate.

Lời mô tả của anh ấy khá chính xác.

Ôn tập Lưu sổ

Cleaning the office is not in my job description.

Việc dọn dẹp văn phòng không nằm trong mô tả công việc của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

My description of it needed reassessment.

Phần mô tả của tôi về việc đó cần được xem xét lại.

Ôn tập Lưu sổ

Her description of the area is full of colour.

Lời mô tả của cô ấy về khu vực đó rất sinh động.

Ôn tập Lưu sổ

The guide gives a general description of the island.

Hướng dẫn viên đưa ra mô tả tổng quát về hòn đảo.

Ôn tập Lưu sổ

Write a very brief description of a typical problem.

Hãy viết một mô tả thật ngắn về một vấn đề điển hình.

Ôn tập Lưu sổ

The brochure tries to give a fair and accurate description of each hotel.

Tờ quảng cáo cố gắng đưa ra mô tả công bằng và chính xác về từng khách sạn.

Ôn tập Lưu sổ

Police have stressed that this is the most accurate description of the killer to date.

Cảnh sát nhấn mạnh rằng đây là mô tả chính xác nhất về hung thủ cho đến nay.

Ôn tập Lưu sổ

Follow the link below for a more detailed description.

Theo liên kết bên dưới để xem mô tả chi tiết hơn.

Ôn tập Lưu sổ

This is a brief description of the software.

Đây là mô tả ngắn gọn về phần mềm.

Ôn tập Lưu sổ

The name is an accurate description of the island.

Tên gọi mô tả chính xác hòn đảo.

Ôn tập Lưu sổ

Police have issued a description of the gunman.

Cảnh sát đã công bố mô tả về tay súng.

Ôn tập Lưu sổ

This film defies description.

Bộ phim này khó có thể mô tả bằng lời.

Ôn tập Lưu sổ

The novelist has great powers of description.

Nhà văn có khả năng miêu tả tuyệt vời.

Ôn tập Lưu sổ

The pain went beyond description.

Nỗi đau vượt quá khả năng diễn tả.

Ôn tập Lưu sổ

There were boats of every description in the bay.

Có đủ loại thuyền trong vịnh.

Ôn tập Lưu sổ

There were machines of all descriptions flying around.

Có đủ loại máy bay bay xung quanh.

Ôn tập Lưu sổ

Their money came from trade of some kind.

Tiền của họ đến từ một hình thức buôn bán nào đó.

Ôn tập Lưu sổ

The trunk was full of items of that description.

Chiếc rương đầy những thứ tương tự như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

Pasta fits the description of a quick, healthy meal.

Mì ống phù hợp với tiêu chí bữa ăn nhanh và lành mạnh.

Ôn tập Lưu sổ

A report is usually an objective description.

Báo cáo thường là một mô tả khách quan.

Ôn tập Lưu sổ

She gave a vivid description of the birth.

Cô ấy kể lại chi tiết về ca sinh.

Ôn tập Lưu sổ

She provided a description of the intruder.

Cô ấy cung cấp mô tả về kẻ đột nhập.

Ôn tập Lưu sổ

The catalogue gives a full description of each product.

Danh mục cung cấp mô tả đầy đủ về từng sản phẩm.

Ôn tập Lưu sổ

The book offers a vivid description of life in Ancient Rome.

Cuốn sách mô tả sinh động cuộc sống ở La Mã cổ đại.

Ôn tập Lưu sổ

“Scared stiff” is an accurate description of how I felt.

“Sợ cứng người” là mô tả chính xác cảm xúc của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

A man fitting your description was seen entering the building.

Một người giống mô tả của bạn đã được thấy đi vào tòa nhà.

Ôn tập Lưu sổ

I realized the description of the killer could match me.

Tôi nhận ra mô tả hung thủ có thể trùng với mình.

Ôn tập Lưu sổ

Police have arrested two men matching the descriptions.

Cảnh sát đã bắt hai người phù hợp với mô tả.

Ôn tập Lưu sổ

We're all looking for quick, healthy meals, and pasta fits this description.

Tất cả chúng ta đều đang tìm kiếm những bữa ăn nhanh chóng, lành mạnh và mì ống phù hợp với mô tả này.

Ôn tập Lưu sổ