Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

depriving là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ depriving trong tiếng Anh

depriving /dɪˈpraɪvɪŋ/
- Động từ (V-ing) : Đang tước đoạt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "depriving"

1 deprivation
Phiên âm: /ˌdeprɪˈveɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thiếu thốn, sự tước đoạt Ngữ cảnh: Dùng trong xã hội học/y tế

Ví dụ:

Sleep deprivation affects health

Thiếu ngủ ảnh hưởng đến sức khỏe

2 deprive
Phiên âm: /dɪˈpraɪv/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tước đoạt, lấy đi Ngữ cảnh: Dùng khi ai đó bị lấy mất quyền/lợi ích

Ví dụ:

They were deprived of basic rights

Họ bị tước đoạt các quyền cơ bản

3 deprived
Phiên âm: /dɪˈpraɪvd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) / Tính từ Nghĩa: Đã bị tước đoạt; thiếu thốn Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ hoặc mô tả trạng thái

Ví dụ:

Deprived children need support

Trẻ em thiếu thốn cần được hỗ trợ

4 depriving
Phiên âm: /dɪˈpraɪvɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang tước đoạt Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình

Ví dụ:

Depriving people of freedom is wrong

Tước đoạt tự do của con người là sai

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!