| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
deprivation
|
Phiên âm: /ˌdeprɪˈveɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự thiếu thốn, sự tước đoạt | Ngữ cảnh: Dùng trong xã hội học/y tế |
Ví dụ: Sleep deprivation affects health
Thiếu ngủ ảnh hưởng đến sức khỏe |
Thiếu ngủ ảnh hưởng đến sức khỏe |
| 2 |
2
deprive
|
Phiên âm: /dɪˈpraɪv/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tước đoạt, lấy đi | Ngữ cảnh: Dùng khi ai đó bị lấy mất quyền/lợi ích |
Ví dụ: They were deprived of basic rights
Họ bị tước đoạt các quyền cơ bản |
Họ bị tước đoạt các quyền cơ bản |
| 3 |
3
deprived
|
Phiên âm: /dɪˈpraɪvd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) / Tính từ | Nghĩa: Đã bị tước đoạt; thiếu thốn | Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ hoặc mô tả trạng thái |
Ví dụ: Deprived children need support
Trẻ em thiếu thốn cần được hỗ trợ |
Trẻ em thiếu thốn cần được hỗ trợ |
| 4 |
4
depriving
|
Phiên âm: /dɪˈpraɪvɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang tước đoạt | Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình |
Ví dụ: Depriving people of freedom is wrong
Tước đoạt tự do của con người là sai |
Tước đoạt tự do của con người là sai |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||