| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
dependence
|
Phiên âm: /dɪˈpendəns/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự phụ thuộc | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ trạng thái hoặc mức độ phụ thuộc |
Drug dependence is a serious problem |
Sự lệ thuộc vào ma túy là một vấn đề nghiêm trọng |
| 2 |
Từ:
depend
|
Phiên âm: /dɪˈpend/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Phụ thuộc | Ngữ cảnh: Dùng khi một người hoặc vật cần sự hỗ trợ từ người/vật khác |
Children depend on their parents |
Trẻ em phụ thuộc vào cha mẹ |
| 3 |
Từ:
dependent
|
Phiên âm: /dɪˈpendənt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Phụ thuộc | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái cần sự hỗ trợ |
He is financially dependent on his family |
Anh ấy phụ thuộc tài chính vào gia đình |
| 4 |
Từ:
dependently
|
Phiên âm: /dɪˈpendəntli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách phụ thuộc | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động xảy ra trong trạng thái lệ thuộc vào người/vật khác |
He behaved dependently after the accident |
Anh ấy cư xử một cách phụ thuộc sau tai nạn |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||