Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

departed là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ departed trong tiếng Anh

departed /dɪˈpɑːtɪd/
- (adj) : đã qua đời

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

departed: Người đã mất

Departed là cách nói trang trọng chỉ người đã chết.

  • We remember the departed with love and respect. (Chúng ta tưởng nhớ người đã khuất với tình yêu và sự kính trọng.)
  • The departed were honored in the ceremony. (Người đã khuất được vinh danh trong buổi lễ.)
  • He wrote a poem for his departed friend. (Anh viết một bài thơ cho người bạn đã mất.)

Bảng biến thể từ "departed"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: depart
Phiên âm: /dɪˈpɑːrt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Khởi hành, rời đi Ngữ cảnh: Dùng khi rời một nơi, thường theo lịch trình The train departs at 6 am
Tàu khởi hành lúc 6 giờ sáng
2 Từ: departure
Phiên âm: /dɪˈpɑːrtʃər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự khởi hành Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc thời điểm rời đi Our departure was delayed
Chuyến khởi hành của chúng tôi bị hoãn
3 Từ: departed
Phiên âm: /dɪˈpɑːrtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đã rời đi; đã qua đời Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người đã mất hoặc đã rời khỏi He spoke fondly of his departed father
Anh ấy nhắc đến người cha đã khuất của mình với sự trân trọng

Từ đồng nghĩa "departed"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "departed"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!