departed: Người đã mất
Departed là cách nói trang trọng chỉ người đã chết.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
depart
|
Phiên âm: /dɪˈpɑːrt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Khởi hành, rời đi | Ngữ cảnh: Dùng khi rời một nơi, thường theo lịch trình |
The train departs at 6 am |
Tàu khởi hành lúc 6 giờ sáng |
| 2 |
Từ:
departure
|
Phiên âm: /dɪˈpɑːrtʃər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự khởi hành | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc thời điểm rời đi |
Our departure was delayed |
Chuyến khởi hành của chúng tôi bị hoãn |
| 3 |
Từ:
departed
|
Phiên âm: /dɪˈpɑːrtɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đã rời đi; đã qua đời | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người đã mất hoặc đã rời khỏi |
He spoke fondly of his departed father |
Anh ấy nhắc đến người cha đã khuất của mình với sự trân trọng |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||