Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

departure là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ departure trong tiếng Anh

departure /dɪˈpɑːtʃə/
- (n) : sự rời khỏi, sự đi, sự khởi hành

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

departure: Sự khởi hành

Departure là hành động rời đi, đặc biệt là sự khởi hành của một chuyến bay, tàu, xe, hoặc sự ra đi của ai đó.

  • The flight departure has been delayed due to weather conditions. (Chuyến bay đã bị trì hoãn do điều kiện thời tiết.)
  • She was at the airport to see her friend’s departure. (Cô ấy có mặt ở sân bay để tiễn bạn mình đi.)
  • The train's departure time was changed to an earlier hour. (Thời gian khởi hành của tàu đã được thay đổi thành giờ sớm hơn.)

Bảng biến thể từ "departure"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: depart
Phiên âm: /dɪˈpɑːrt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Khởi hành, rời đi Ngữ cảnh: Dùng khi rời một nơi, thường theo lịch trình The train departs at 6 am
Tàu khởi hành lúc 6 giờ sáng
2 Từ: departure
Phiên âm: /dɪˈpɑːrtʃər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự khởi hành Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc thời điểm rời đi Our departure was delayed
Chuyến khởi hành của chúng tôi bị hoãn
3 Từ: departed
Phiên âm: /dɪˈpɑːrtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đã rời đi; đã qua đời Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người đã mất hoặc đã rời khỏi He spoke fondly of his departed father
Anh ấy nhắc đến người cha đã khuất của mình với sự trân trọng

Từ đồng nghĩa "departure"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "departure"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
1

Her sudden departure has disarranged my plans.

Sự ra đi đột ngột của cô ấy đã làm xáo trộn kế hoạch của tôi.

Lưu sổ câu

2

Leave your keys at reception before departure.

Hãy để chìa khóa tại quầy lễ tân trước khi rời đi.

Lưu sổ câu

3

His departure was quite unexpected.

Sự ra đi của anh ấy hoàn toàn bất ngờ.

Lưu sổ câu

4

Everyone was a bit puzzled by her sudden departure.

Mọi người đều hơi bối rối trước sự ra đi đột ngột của cô ấy.

Lưu sổ câu

5

Her arrival coincided with our departure.

Sự đến của cô ấy trùng với lúc chúng tôi rời đi.

Lưu sổ câu

6

His sudden departure had demonstrated how unreliable he was.

Sự ra đi đột ngột của anh ấy đã cho thấy anh ấy thiếu đáng tin cậy thế nào.

Lưu sổ câu

7

The bad weather delayed the departure of the steamer.

Thời tiết xấu đã làm chậm chuyến khởi hành của tàu thủy.

Lưu sổ câu

8

The approximate date of his departure is next month.

Ngày rời đi dự kiến của anh ấy là tháng tới.

Lưu sổ câu

9

The plane's departure is on schedule.

Chuyến bay khởi hành đúng giờ.

Lưu sổ câu

10

I saw Simon shortly before his departure for Russia.

Tôi đã gặp Simon ngay trước khi anh ấy đi Nga.

Lưu sổ câu

11

Trevor Steven entreated them to delay their departure.

Trevor Steven khẩn khoản yêu cầu họ hoãn chuyến khởi hành.

Lưu sổ câu

12

Their departure was hastened by an abnormally cold winter.

Sự ra đi của họ bị thúc đẩy bởi mùa đông lạnh bất thường.

Lưu sổ câu

13

His sudden departure threw the office into chaos.

Sự ra đi đột ngột của anh ấy khiến văn phòng rơi vào hỗn loạn.

Lưu sổ câu

14

Flights should be confirmed 48 hours before departure.

Các chuyến bay nên được xác nhận 48 giờ trước khi khởi hành.

Lưu sổ câu

15

John's departure had upset their daily routine.

Sự ra đi của John đã làm đảo lộn thói quen hàng ngày của họ.

Lưu sổ câu

16

His departure, in fact, went almost unremarked.

Thực tế, sự ra đi của anh ấy hầu như không được chú ý.

Lưu sổ câu

17

Her departure pre-empted any further questions.

Sự ra đi của cô ấy đã ngăn chặn mọi câu hỏi tiếp theo.

Lưu sổ câu

18

Many countries charge departure tax in US dollars rather than local currency.

Nhiều quốc gia thu thuế xuất cảnh bằng đô la Mỹ thay vì tiền tệ địa phương.

Lưu sổ câu

19

For sentimental reasons, I wanted to delay my departure until June.

Vì lý do tình cảm, tôi muốn hoãn chuyến đi của mình đến tháng Sáu.

Lưu sổ câu

20

Her row with the MD probably hastened her departure.

Cuộc cãi vã với giám đốc điều hành có lẽ đã khiến cô ấy rời đi sớm hơn.

Lưu sổ câu

21

D-day for my departure was set for 29th June.

Ngày khởi hành của tôi được ấn định là 29 tháng Sáu.

Lưu sổ câu

22

Please check in at least an hour before departure.

Vui lòng làm thủ tục ít nhất một giờ trước khi khởi hành.

Lưu sổ câu

23

He made a hasty departure.

Anh ấy rời đi vội vã.

Lưu sổ câu

24

We apologize for the late departure of this flight.

Chúng tôi xin lỗi vì chuyến bay này khởi hành muộn.

Lưu sổ câu

25

The secretary's sudden departure disorganized the whole company.

Sự ra đi đột ngột của cô thư ký đã làm rối loạn cả công ty.

Lưu sổ câu

26

The hot weather antedated my departure for Beidaihe.

Thời tiết nóng đã khiến tôi rời đi Beidaihe sớm hơn dự định.

Lưu sổ câu

27

There may be a hidden motive for his departure.

Có thể có một động cơ ẩn sau sự ra đi của anh ấy.

Lưu sổ câu

28

They had received no news of him since his departure from the island.

Họ không nhận được tin tức gì về anh ấy kể từ khi anh rời hòn đảo.

Lưu sổ câu

29

Aim to arrive at check-in at least two hours before departure.

Hãy cố gắng đến quầy làm thủ tục ít nhất hai giờ trước khi khởi hành.

Lưu sổ câu

30

His sudden departure threw the office into chaos.

Sự ra đi đột ngột của anh khiến văn phòng hỗn loạn.

Lưu sổ câu

31

There are rumours of her impending departure.

Có tin đồn về việc cô ấy sắp rời đi.

Lưu sổ câu

32

They had no news of him after his departure from the island.

Họ không có tin tức gì về anh kể từ khi anh rời đảo.

Lưu sổ câu

33

The day of their departure for London was approaching.

Ngày họ khởi hành đi London đang đến gần.

Lưu sổ câu

34

She postponed her departure to Scotland.

Cô ấy hoãn chuyến đi đến Scotland.

Lưu sổ câu

35

We checked the arrivals and departures board.

Chúng tôi kiểm tra bảng giờ đến và đi.

Lưu sổ câu

36

All departures are from Manchester.

Tất cả chuyến khởi hành đều từ Manchester.

Lưu sổ câu

37

We waited in the departure lounge for our flight.

Chúng tôi chờ trong phòng chờ khởi hành.

Lưu sổ câu

38

Please check the departure time and gate.

Vui lòng kiểm tra giờ khởi hành và cổng ra máy bay.

Lưu sổ câu

39

Check the departures board for updates.

Hãy kiểm tra bảng giờ khởi hành để cập nhật thông tin.

Lưu sổ câu

40

There were long delays and queues in departures.

Đã xảy ra tình trạng chậm trễ và xếp hàng dài tại khu khởi hành.

Lưu sổ câu

41

Their latest single represents a new departure for the band.

Đĩa đơn mới nhất đánh dấu một hướng đi mới của ban nhạc.

Lưu sổ câu

42

It was a radical departure from tradition.

Đó là một sự thay đổi hoàn toàn so với truyền thống.

Lưu sổ câu

43

The author takes Freud’s theories as a point of departure for his essay.

Tác giả lấy lý thuyết của Freud làm điểm khởi đầu cho bài luận.

Lưu sổ câu

44

Scientists are tracking the arrival and departure dates of migrating birds.

Các nhà khoa học đang theo dõi thời điểm đến và đi của chim di cư.

Lưu sổ câu

45

Atocha station was the departure point for our tour.

Ga Atocha là điểm khởi hành của chuyến đi.

Lưu sổ câu

46

Her disagreement with the MD probably hastened her departure.

Sự bất đồng với giám đốc có lẽ đã khiến cô rời đi sớm hơn.

Lưu sổ câu

47

Our boss sent an email announcing her departure.

Sếp đã gửi email thông báo việc cô ấy rời đi.

Lưu sổ câu

48

The guard blew his whistle to signal the train’s imminent departure.

Nhân viên gác tàu thổi còi báo hiệu tàu sắp khởi hành.

Lưu sổ câu

49

The last check-in time is 45 minutes before departure.

Thời gian check-in cuối cùng là 45 phút trước giờ khởi hành.

Lưu sổ câu

50

You should receive your tickets at least a week before departure.

Bạn nên nhận vé ít nhất một tuần trước khi khởi hành.

Lưu sổ câu

51

Heavy snow delayed our departure for several days.

Tuyết rơi dày đã làm chậm chuyến đi của chúng tôi vài ngày.

Lưu sổ câu

52

Her departure from the island went almost unnoticed.

Việc cô rời đảo gần như không ai để ý.

Lưu sổ câu

53

His departure leaves the board without a leader.

Sự ra đi của ông khiến hội đồng không còn lãnh đạo.

Lưu sổ câu

54

I made preparations for a quick departure.

Tôi chuẩn bị cho việc rời đi nhanh chóng.

Lưu sổ câu

55

Please state your flight number and date of departure.

Vui lòng cung cấp số chuyến bay và ngày khởi hành.

Lưu sổ câu

56

She arranged their immediate departure for Canada.

Cô ấy sắp xếp cho họ rời đi Canada ngay lập tức.

Lưu sổ câu

57

This document marks a radical departure from earlier recommendations.

Tài liệu này đánh dấu sự thay đổi lớn so với các đề xuất trước đó.

Lưu sổ câu

58

This project represents a big departure for me.

Dự án này là một bước ngoặt lớn đối với tôi.

Lưu sổ câu

59

The guard blew his whistle to warn of the train's imminent departure.

Người bảo vệ thổi còi để cảnh báo về chuyến tàu sắp khởi hành.

Lưu sổ câu

60

Departure for London will be at 18.45.

Khởi hành đến Luân Đôn lúc 18 giờ 45.

Lưu sổ câu