Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

densely là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ densely trong tiếng Anh

densely /ˈdensli/
- Trạng từ : Một cách dày đặc

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "densely"

1 dense
Phiên âm: /dens/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dày đặc Ngữ cảnh: Dùng để mô tả nhiều người hoặc vật ở rất gần nhau

Ví dụ:

The forest is very dense

Khu rừng rất rậm rạp

2 density
Phiên âm: /ˈdensəti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mật độ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mức độ dày đặc của người, vật hoặc chất

Ví dụ:

Population density is increasing

Mật độ dân số đang tăng

3 densely
Phiên âm: /ˈdensli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách dày đặc Ngữ cảnh: Dùng để mô tả mức độ dày đặc của một hành động hoặc trạng thái

Ví dụ:

The area is densely populated

Khu vực này có dân cư đông đúc

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!