Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

dense là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ dense trong tiếng Anh

dense /dɛns/
- noun : ngu độn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

dense: Dày đặc; rậm rạp

Dense là tính từ chỉ mức độ tập trung cao, hoặc mô tả vật gì đó có cấu trúc đặc.

  • The forest is dense with tall trees. (Khu rừng rậm rạp với nhiều cây cao.)
  • The book is written in dense language. (Cuốn sách viết bằng ngôn ngữ khó hiểu.)
  • The fog was so dense we could barely see. (Sương mù dày đến mức chúng tôi hầu như không nhìn thấy gì.)

Bảng biến thể từ "dense"

1 dense
Phiên âm: /dens/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dày đặc Ngữ cảnh: Dùng để mô tả nhiều người hoặc vật ở rất gần nhau

Ví dụ:

The forest is very dense

Khu rừng rất rậm rạp

2 density
Phiên âm: /ˈdensəti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mật độ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mức độ dày đặc của người, vật hoặc chất

Ví dụ:

Population density is increasing

Mật độ dân số đang tăng

3 densely
Phiên âm: /ˈdensli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách dày đặc Ngữ cảnh: Dùng để mô tả mức độ dày đặc của một hành động hoặc trạng thái

Ví dụ:

The area is densely populated

Khu vực này có dân cư đông đúc

Danh sách câu ví dụ:

There was a dense crowd near the dense forest.

Có một đám đông dày đặc gần khu rừng rậm.

Ôn tập Lưu sổ

These are areas of dense population.

Đây là những khu vực có dân cư đông đúc.

Ôn tập Lưu sổ

The forest is quite dense at that point.

Khu rừng khá rậm ở điểm đó.

Ôn tập Lưu sổ

Dense fog, smoke, and fumes filled the area.

Sương mù, khói và khí dày đặc bao phủ khu vực.

Ôn tập Lưu sổ

The fog was getting very dense.

Sương mù đang trở nên rất dày đặc.

Ôn tập Lưu sổ

How can you be so dense?

Sao bạn có thể chậm hiểu đến vậy?

Ôn tập Lưu sổ

John's all right, but he can be a bit dense sometimes.

John thì ổn, nhưng đôi khi anh ấy hơi chậm hiểu.

Ôn tập Lưu sổ

It is a dense piece of writing.

Đó là một đoạn viết khó hiểu và dày đặc thông tin.

Ôn tập Lưu sổ

Less dense substances move upwards to form a crust.

Các chất có mật độ thấp hơn di chuyển lên trên để tạo thành lớp vỏ.

Ôn tập Lưu sổ

All that is left of the star is a small, dense core.

Tất cả những gì còn lại của ngôi sao là một lõi nhỏ và đặc.

Ôn tập Lưu sổ