demonstrator: Người biểu tình / người thuyết minh
Demonstrator có hai nghĩa: người tham gia biểu tình, hoặc người trình bày sản phẩm để quảng bá.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
demonstration
|
Phiên âm: /ˌdemənˈstreɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cuộc biểu tình; sự trình diễn | Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả hành động công khai hoặc trình bày kỹ thuật |
The demonstration attracted many people |
Cuộc biểu tình thu hút nhiều người |
| 2 |
Từ:
demonstrate
|
Phiên âm: /ˈdemənstreɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Chứng minh; trình bày; biểu tình | Ngữ cảnh: Dùng khi giải thích cách làm hoặc bày tỏ ý kiến |
He demonstrated the method |
Anh ấy trình bày phương pháp |
| 3 |
Từ:
demonstrates
|
Phiên âm: /ˈdemənstreɪts/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: (Ngôi thứ 3) chứng minh | Ngữ cảnh: Dùng khi ví dụ minh họa cho một khái niệm |
This example demonstrates the idea |
Ví dụ này chứng minh ý tưởng |
| 4 |
Từ:
demonstrated
|
Phiên âm: /ˈdemənstreɪtɪd/ | Loại từ: V-ed | Nghĩa: Đã chứng minh; đã trình diễn | Ngữ cảnh: Dùng khi kết quả hoặc kỹ năng được thể hiện rõ |
She demonstrated strong skills |
Cô ấy thể hiện kỹ năng tốt |
| 5 |
Từ:
demonstrating
|
Phiên âm: /ˈdemənstreɪtɪŋ/ | Loại từ: V-ing | Nghĩa: Đang trình diễn; đang biểu tình | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra ở hiện tại |
He is demonstrating outside |
Anh ấy đang biểu tình bên ngoài |
| 6 |
Từ:
demonstrator
|
Phiên âm: /ˈdemənstreɪtər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người biểu tình; người trình diễn | Ngữ cảnh: Dùng mô tả người thể hiện kỹ thuật hoặc tham gia biểu tình |
The demonstrator spoke loudly |
Người biểu tình nói lớn |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||