Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

demonstrator là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ demonstrator trong tiếng Anh

demonstrator /dɪˈmɒnstreɪtə/
- (n) : người chứng minh, người mô tả

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

demonstrator: Người biểu tình / người thuyết minh

Demonstrator có hai nghĩa: người tham gia biểu tình, hoặc người trình bày sản phẩm để quảng bá.

  • The police arrested several demonstrators. (Cảnh sát bắt giữ một số người biểu tình.)
  • A product demonstrator showed us how it works. (Người thuyết minh sản phẩm chỉ cho chúng tôi cách nó hoạt động.)
  • She works as a demonstrator in the store. (Cô ấy làm người giới thiệu sản phẩm tại cửa hàng.)

Bảng biến thể từ "demonstrator"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: demonstration
Phiên âm: /ˌdemənˈstreɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cuộc biểu tình; sự trình diễn Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả hành động công khai hoặc trình bày kỹ thuật The demonstration attracted many people
Cuộc biểu tình thu hút nhiều người
2 Từ: demonstrate
Phiên âm: /ˈdemənstreɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chứng minh; trình bày; biểu tình Ngữ cảnh: Dùng khi giải thích cách làm hoặc bày tỏ ý kiến He demonstrated the method
Anh ấy trình bày phương pháp
3 Từ: demonstrates
Phiên âm: /ˈdemənstreɪts/ Loại từ: Động từ Nghĩa: (Ngôi thứ 3) chứng minh Ngữ cảnh: Dùng khi ví dụ minh họa cho một khái niệm This example demonstrates the idea
Ví dụ này chứng minh ý tưởng
4 Từ: demonstrated
Phiên âm: /ˈdemənstreɪtɪd/ Loại từ: V-ed Nghĩa: Đã chứng minh; đã trình diễn Ngữ cảnh: Dùng khi kết quả hoặc kỹ năng được thể hiện rõ She demonstrated strong skills
Cô ấy thể hiện kỹ năng tốt
5 Từ: demonstrating
Phiên âm: /ˈdemənstreɪtɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang trình diễn; đang biểu tình Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra ở hiện tại He is demonstrating outside
Anh ấy đang biểu tình bên ngoài
6 Từ: demonstrator
Phiên âm: /ˈdemənstreɪtər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người biểu tình; người trình diễn Ngữ cảnh: Dùng mô tả người thể hiện kỹ thuật hoặc tham gia biểu tình The demonstrator spoke loudly
Người biểu tình nói lớn

Từ đồng nghĩa "demonstrator"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "demonstrator"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!