Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

demineralize là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ demineralize trong tiếng Anh

demineralize /ˌdiːˈmɪnərəlaɪz/
- Động từ : Khử khoáng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "demineralize"

1 mineral
Phiên âm: /ˈmɪnərəl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Khoáng chất/khoáng vật Ngữ cảnh: Chất vô cơ tự nhiên

Ví dụ:

Calcium is an essential mineral

Canxi là khoáng chất thiết yếu

2 mineral
Phiên âm: /ˈmɪnərəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc khoáng Ngữ cảnh: Liên quan đến khoáng chất

Ví dụ:

Mineral deposits were found here

Các mỏ khoáng được phát hiện ở đây

3 mineral water
Phiên âm: /ˈmɪnərəl ˈwɔːtər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nước khoáng Ngữ cảnh: Nước chứa khoáng tự nhiên

Ví dụ:

She ordered sparkling mineral water

Cô ấy gọi nước khoáng có ga

4 mineralize
Phiên âm: /ˈmɪnərəlaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Khoáng hóa Ngữ cảnh: Tạo/chứa khoáng chất

Ví dụ:

Bones mineralize during growth

Xương được khoáng hóa khi phát triển

5 mineralization
Phiên âm: /ˌmɪnərəlaɪˈzeɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự khoáng hóa Ngữ cảnh: Quá trình hình thành khoáng

Ví dụ:

Mineralization strengthens bone

Sự khoáng hóa làm xương chắc hơn

6 demineralize
Phiên âm: /ˌdiːˈmɪnərəlaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Khử khoáng Ngữ cảnh: Loại bỏ khoáng chất

Ví dụ:

The lab uses demineralized water

Phòng thí nghiệm dùng nước khử khoáng

7 mineralogy
Phiên âm: /ˌmɪnəˈrɒlədʒi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Khoáng vật học Ngữ cảnh: Ngành nghiên cứu khoáng vật

Ví dụ:

He lectures in mineralogy

Anh ấy giảng dạy khoáng vật học

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!