deliberation: Sự cân nhắc, thảo luận
Deliberation là quá trình thảo luận kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định quan trọng.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
deliberate
|
Phiên âm: /dɪˈlɪbərət/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thận trọng; có chủ ý | Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động được cân nhắc kỹ càng |
Ví dụ: It was a deliberate choice
Đó là một lựa chọn có chủ ý |
Đó là một lựa chọn có chủ ý |
| 2 |
2
deliberately
|
Phiên âm: /dɪˈlɪbərətli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách cố ý; thận trọng | Ngữ cảnh: Dùng khi hành động được làm rõ mục đích, không phải vô tình |
Ví dụ: She deliberately ignored him
Cô ấy cố tình phớt lờ anh ta |
Cô ấy cố tình phớt lờ anh ta |
| 3 |
3
deliberate
|
Phiên âm: /dɪˈlɪbəreɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Cân nhắc; thảo luận kỹ | Ngữ cảnh: Dùng khi nhóm người họp bàn để đưa ra quyết định |
Ví dụ: The jury deliberated for hours
Bồi thẩm đoàn thảo luận hàng giờ |
Bồi thẩm đoàn thảo luận hàng giờ |
| 4 |
4
deliberation
|
Phiên âm: /dɪˌlɪbəˈreɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự cân nhắc; thảo luận | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về quá trình xem xét trước khi quyết định |
Ví dụ: Their decision followed long deliberation
Quyết định của họ sau một thời gian cân nhắc dài |
Quyết định của họ sau một thời gian cân nhắc dài |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||