Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

deliberation là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ deliberation trong tiếng Anh

deliberation /dɪˌlɪbəˈreɪʃən/
- (n) : sự thảo luận kỹ lưỡng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

deliberation: Sự cân nhắc, thảo luận

Deliberation là quá trình thảo luận kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định quan trọng.

  • After long deliberation, the committee reached a decision. (Sau khi cân nhắc lâu dài, ủy ban đã đi đến quyết định.)
  • The case was under deliberation for two weeks. (Vụ việc đã được thảo luận trong suốt hai tuần.)
  • Deliberation is necessary before making major changes. (Cần có sự thảo luận kỹ lưỡng trước khi thực hiện những thay đổi lớn.)

Bảng biến thể từ "deliberation"

1 deliberate
Phiên âm: /dɪˈlɪbərət/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thận trọng; có chủ ý Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động được cân nhắc kỹ càng

Ví dụ:

It was a deliberate choice

Đó là một lựa chọn có chủ ý

2 deliberately
Phiên âm: /dɪˈlɪbərətli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách cố ý; thận trọng Ngữ cảnh: Dùng khi hành động được làm rõ mục đích, không phải vô tình

Ví dụ:

She deliberately ignored him

Cô ấy cố tình phớt lờ anh ta

3 deliberate
Phiên âm: /dɪˈlɪbəreɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cân nhắc; thảo luận kỹ Ngữ cảnh: Dùng khi nhóm người họp bàn để đưa ra quyết định

Ví dụ:

The jury deliberated for hours

Bồi thẩm đoàn thảo luận hàng giờ

4 deliberation
Phiên âm: /dɪˌlɪbəˈreɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự cân nhắc; thảo luận Ngữ cảnh: Dùng khi nói về quá trình xem xét trước khi quyết định

Ví dụ:

Their decision followed long deliberation

Quyết định của họ sau một thời gian cân nhắc dài

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!