| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
definition
|
Phiên âm: /ˌdefɪˈnɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Định nghĩa | Ngữ cảnh: Dùng khi giải thích nghĩa của từ hoặc khái niệm |
The definition is unclear |
Định nghĩa không rõ ràng |
| 2 |
Từ:
define
|
Phiên âm: /dɪˈfaɪn/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Định nghĩa; xác định | Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả, phân loại hoặc làm rõ khái niệm |
Please define the term |
Hãy định nghĩa thuật ngữ đó |
| 3 |
Từ:
defines
|
Phiên âm: /dɪˈfaɪnz/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: (Ngôi thứ 3) định nghĩa | Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả hành động định nghĩa trong luật, quy định, tài liệu |
The law defines new rules |
Luật định nghĩa những quy tắc mới |
| 4 |
Từ:
defined
|
Phiên âm: /dɪˈfaɪnd/ | Loại từ: V-ed | Nghĩa: Được định nghĩa; được xác định | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về khái niệm hoặc ranh giới đã rõ ràng |
A clearly defined boundary helps |
Một ranh giới được xác định rõ rất hữu ích |
| 5 |
Từ:
defining
|
Phiên âm: /dɪˈfaɪnɪŋ/ | Loại từ: V-ing/Tính từ | Nghĩa: Định nghĩa; mang tính quyết định | Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả yếu tố mang tính đặc trưng hoặc phân biệt |
This is a defining moment |
Đây là khoảnh khắc quyết định |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||