Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

define là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ define trong tiếng Anh

define /dɪˈfaɪn/
- (v) : định nghĩa

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

define: Định nghĩa

Define là hành động giải thích rõ ràng hoặc mô tả ý nghĩa của một từ hoặc khái niệm.

  • The dictionary defines "happiness" as the state of being content. (Từ điển định nghĩa "hạnh phúc" là trạng thái của sự hài lòng.)
  • Can you define what success means to you? (Bạn có thể định nghĩa thành công có nghĩa là gì đối với bạn không?)
  • She was asked to define the term "sustainability" in the meeting. (Cô ấy được yêu cầu định nghĩa thuật ngữ "sự bền vững" trong cuộc họp.)

Bảng biến thể từ "define"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: definition
Phiên âm: /ˌdefɪˈnɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Định nghĩa Ngữ cảnh: Dùng khi giải thích nghĩa của từ hoặc khái niệm The definition is unclear
Định nghĩa không rõ ràng
2 Từ: define
Phiên âm: /dɪˈfaɪn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Định nghĩa; xác định Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả, phân loại hoặc làm rõ khái niệm Please define the term
Hãy định nghĩa thuật ngữ đó
3 Từ: defines
Phiên âm: /dɪˈfaɪnz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: (Ngôi thứ 3) định nghĩa Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả hành động định nghĩa trong luật, quy định, tài liệu The law defines new rules
Luật định nghĩa những quy tắc mới
4 Từ: defined
Phiên âm: /dɪˈfaɪnd/ Loại từ: V-ed Nghĩa: Được định nghĩa; được xác định Ngữ cảnh: Dùng khi nói về khái niệm hoặc ranh giới đã rõ ràng A clearly defined boundary helps
Một ranh giới được xác định rõ rất hữu ích
5 Từ: defining
Phiên âm: /dɪˈfaɪnɪŋ/ Loại từ: V-ing/Tính từ Nghĩa: Định nghĩa; mang tính quyết định Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả yếu tố mang tính đặc trưng hoặc phân biệt This is a defining moment
Đây là khoảnh khắc quyết định

Từ đồng nghĩa "define"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "define"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
1

How do you define laziness?

Bạn định nghĩa sự lười biếng như thế nào?

Lưu sổ câu

2

The duties of the post are difficult to define.

Nhiệm vụ của vị trí này khó xác định rõ ràng.

Lưu sổ câu

3

The term 'mental illness' is difficult to define.

Thuật ngữ “bệnh tâm thần” rất khó định nghĩa.

Lưu sổ câu

4

It is important to define these terms accurately.

Việc định nghĩa chính xác các thuật ngữ này là rất quan trọng.

Lưu sổ câu

5

They disagreed on how to define "liberal".

Họ bất đồng về cách định nghĩa “tự do”.

Lưu sổ câu

6

There is only one person who can define success in your life and that's you.

Chỉ có bạn mới có thể định nghĩa thành công trong cuộc đời mình.

Lưu sổ câu

7

Please define the words.

Vui lòng định nghĩa các từ này.

Lưu sổ câu

8

It is difficult to define the border between love and friendship.

Thật khó xác định ranh giới giữa tình yêu và tình bạn.

Lưu sổ câu

9

We were unable to define what exactly was wrong with him.

Chúng tôi không thể xác định chính xác anh ta gặp vấn đề gì.

Lưu sổ câu

10

Can you define the word "define"?

Bạn có thể định nghĩa từ “define” không?

Lưu sổ câu

11

This word is hard to define.

Từ này khó định nghĩa.

Lưu sổ câu

12

Social values are not easy to define.

Các giá trị xã hội không dễ định nghĩa.

Lưu sổ câu

13

He was asked to define his concept of cool.

Anh ta được yêu cầu định nghĩa khái niệm “ngầu” của mình.

Lưu sổ câu

14

We can define burnout as exhaustion.

Chúng ta có thể định nghĩa “burnout” là sự kiệt sức.

Lưu sổ câu

15

It's hard to define exactly what has changed.

Thật khó xác định chính xác điều gì đã thay đổi.

Lưu sổ câu

16

Language and slang are hard to define.

Ngôn ngữ và tiếng lóng rất khó định nghĩa.

Lưu sổ câu

17

We need to define the task ahead very clearly.

Chúng ta cần xác định rõ nhiệm vụ phía trước.

Lưu sổ câu

18

Before proceeding further, we must define our terms.

Trước khi tiếp tục, chúng ta phải xác định rõ các thuật ngữ.

Lưu sổ câu

19

I'll now try to define the term 'popular culture'.

Bây giờ tôi sẽ cố gắng định nghĩa thuật ngữ “văn hóa đại chúng”.

Lưu sổ câu

20

Please listen while I define your duties.

Vui lòng lắng nghe khi tôi xác định nhiệm vụ của bạn.

Lưu sổ câu

21

It is very difficult to define the concept of beauty.

Rất khó định nghĩa khái niệm cái đẹp.

Lưu sổ câu

22

The first step is to define and analyse the problem.

Bước đầu tiên là xác định và phân tích vấn đề.

Lưu sổ câu

23

It is important to define the nature of the problem.

Việc xác định bản chất của vấn đề là rất quan trọng.

Lưu sổ câu

24

It is difficult to define what makes him so popular.

Khó mà xác định điều gì khiến anh ta nổi tiếng đến vậy.

Lưu sổ câu

25

No matter what label is thrown your way, only you can define yourself.

Dù người khác gán cho bạn nhãn mác gì, chỉ bạn mới có thể định nghĩa chính mình.

Lưu sổ câu

26

Definitions should not be more difficult to understand than the words they define.

Định nghĩa không nên khó hiểu hơn chính từ mà nó giải thích.

Lưu sổ câu

27

The term “mental illness” is difficult to define.

Thuật ngữ “bệnh tâm thần” rất khó định nghĩa.

Lưu sổ câu

28

Life imprisonment is defined as 60 years under state law.

Tù chung thân được định nghĩa là 60 năm theo luật bang.

Lưu sổ câu

29

The goals of the project are clearly defined.

Mục tiêu của dự án được xác định rõ ràng.

Lưu sổ câu

30

At that time, women’s roles were narrowly defined.

Vào thời đó, vai trò của phụ nữ bị quy định khá hạn hẹp.

Lưu sổ câu

31

The concept is broadly defined.

Khái niệm này được định nghĩa một cách rộng rãi.

Lưu sổ câu

32

It is difficult to define what makes him so popular.

Rất khó xác định điều gì khiến anh ấy trở nên nổi tiếng như vậy.

Lưu sổ câu

33

He defines himself as an independent.

Anh ấy tự xác định mình là người độc lập.

Lưu sổ câu

34

We have never defined ourselves in our own right.

Chúng ta chưa bao giờ tự xác định bản thân theo đúng giá trị riêng.

Lưu sổ câu

35

For some, the football club defines their identity.

Đối với một số người, câu lạc bộ bóng đá định hình bản sắc của họ.

Lưu sổ câu

36

It is difficult to define the nature and character of this issue.

Thật khó để xác định bản chất và đặc điểm của vấn đề này.

Lưu sổ câu

37

The novel tells the story of a preacher-poet who defines himself through his art.

Cuốn tiểu thuyết kể về một nhà truyền giáo kiêm thi sĩ, người định nghĩa bản thân qua nghệ thuật.

Lưu sổ câu

38

The mountain was sharply defined against the sky.

Ngọn núi hiện rõ nét trên nền trời.

Lưu sổ câu

39

Thread count is defined as the number of threads per square inch of fabric.

Mật độ sợi được định nghĩa là số sợi trên mỗi inch vuông vải.

Lưu sổ câu

40

Social values are not easy to define.

Giá trị xã hội không dễ định nghĩa.

Lưu sổ câu

41

The characters and story are well defined.

Nhân vật và cốt truyện được xây dựng rõ ràng.

Lưu sổ câu

42

The northern boundary of the US was defined through negotiation with Great Britain.

Biên giới phía bắc của Mỹ được xác định thông qua đàm phán với Anh.

Lưu sổ câu

43

We have chosen to define the scope of our study quite broadly.

Chúng tôi đã chọn xác định phạm vi nghiên cứu khá rộng.

Lưu sổ câu

44

Problems may arise if responsibilities are not clearly defined.

Có thể phát sinh vấn đề nếu trách nhiệm không được xác định rõ ràng.

Lưu sổ câu

45

This type of lymphoma is defined by the presence of specific malignant cells.

Loại u lympho này được xác định bởi sự hiện diện của các tế bào ác tính cụ thể.

Lưu sổ câu

46

It reflects the culturally defined role of women.

Nó phản ánh vai trò của phụ nữ được xác định bởi văn hóa.

Lưu sổ câu

47

The Institute defines itself as an agency supporting basic biomedical research.

Viện tự xác định là cơ quan hỗ trợ nghiên cứu y sinh cơ bản.

Lưu sổ câu

48

It is important to clarify what is meant by climate change.

Điều quan trọng là phải làm rõ ý nghĩa của biến đổi khí hậu.

Lưu sổ câu