Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

deduction là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ deduction trong tiếng Anh

deduction /dɪˈdʌkʃən/
- (n) : sự khấu trừ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

deduction: Khoản khấu trừ

Deduction thường dùng trong thuế, lương hoặc suy luận logic.

  • There were several tax deductions on his salary. (Có nhiều khoản khấu trừ thuế trong lương của anh ấy.)
  • She made a logical deduction from the facts. (Cô ấy đưa ra suy luận hợp lý từ các sự kiện.)
  • Deductions reduced his net income. (Các khoản khấu trừ làm giảm thu nhập thực của anh ấy.)

Bảng biến thể từ "deduction"

1 deduction
Phiên âm: /dɪˈdʌkʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự khấu trừ Ngữ cảnh: Dùng trong thuế/kế toán

Ví dụ:

Tax deductions vary

Các khoản khấu trừ thuế khác nhau

2 deduct
Phiên âm: /dɪˈdʌkt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Khấu trừ Ngữ cảnh: Dùng trong kế toán/tài chính

Ví dụ:

Tax is deducted from salary

Thuế được khấu trừ từ lương

3 deducted
Phiên âm: /dɪˈdʌktɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã khấu trừ Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ/bị động

Ví dụ:

The fee was deducted

Khoản phí đã bị khấu trừ

4 deducting
Phiên âm: /dɪˈdʌktɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang khấu trừ Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình

Ví dụ:

Deducting expenses reduces profit

Khấu trừ chi phí làm giảm lợi nhuận

5 deductible
Phiên âm: /dɪˈdʌktəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được khấu trừ Ngữ cảnh: Dùng trong thuế

Ví dụ:

Medical costs are deductible

Chi phí y tế được khấu trừ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!