Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

dedication là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ dedication trong tiếng Anh

dedication /ˌdɛdɪˈkeɪʃən/
- (n) : sự cống hiến, sự đóng góp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

dedication: Sự cống hiến / tận tâm

Dedication nhấn mạnh sự nỗ lực, gắn bó hết mình.

  • Her dedication to work is admirable. (Sự tận tâm với công việc của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
  • Dedication is needed to succeed. (Cần sự cống hiến để thành công.)
  • He showed great dedication to the project. (Anh ấy thể hiện sự tận tâm lớn với dự án.)

Bảng biến thể từ "dedication"

1 dedication
Phiên âm: /ˌdedɪˈkeɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự cống hiến Ngữ cảnh: Dùng mô tả tinh thần và nỗ lực bền bỉ

Ví dụ:

Her dedication is admirable

Sự cống hiến của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ

2 dedicate
Phiên âm: /ˈdedɪkeɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cống hiến; dành cho Ngữ cảnh: Dùng khi dành thời gian/nỗ lực cho mục tiêu

Ví dụ:

She dedicates her time to teaching

Cô ấy cống hiến thời gian cho việc dạy học

3 dedicates
Phiên âm: /ˈdedɪkeɪts/ Loại từ: Động từ Nghĩa: (Ngôi 3) cống hiến Ngữ cảnh: Dùng mô tả thói quen hoặc hành động thường xuyên

Ví dụ:

He dedicates his life to music

Anh ấy cống hiến cuộc đời cho âm nhạc

4 dedicated
Phiên âm: /ˈdedɪkeɪtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tận tâm Ngữ cảnh: Dùng mô tả người nghiêm túc và nỗ lực trong công việc

Ví dụ:

She is a dedicated worker

Cô ấy là một nhân viên tận tâm

5 dedicating
Phiên âm: /ˈdedɪkeɪtɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang cống hiến Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động cống hiến đang diễn ra

Ví dụ:

He is dedicating himself to the project

Anh ấy đang cống hiến cho dự án

Danh sách câu ví dụ:

Her dedication to the job has finally earned her a promotion.

Sự cống hiến cho công việc của cô ấy cuối cùng đã đem đến sự thăng chức cho cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ