dedicated: Tận tụy / dành riêng
Dedicated mô tả sự tận tâm hoặc vật được thiết kế riêng cho mục đích.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
dedication
|
Phiên âm: /ˌdedɪˈkeɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự cống hiến | Ngữ cảnh: Dùng mô tả tinh thần và nỗ lực bền bỉ |
Ví dụ: Her dedication is admirable
Sự cống hiến của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ |
Sự cống hiến của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ |
| 2 |
2
dedicate
|
Phiên âm: /ˈdedɪkeɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Cống hiến; dành cho | Ngữ cảnh: Dùng khi dành thời gian/nỗ lực cho mục tiêu |
Ví dụ: She dedicates her time to teaching
Cô ấy cống hiến thời gian cho việc dạy học |
Cô ấy cống hiến thời gian cho việc dạy học |
| 3 |
3
dedicates
|
Phiên âm: /ˈdedɪkeɪts/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: (Ngôi 3) cống hiến | Ngữ cảnh: Dùng mô tả thói quen hoặc hành động thường xuyên |
Ví dụ: He dedicates his life to music
Anh ấy cống hiến cuộc đời cho âm nhạc |
Anh ấy cống hiến cuộc đời cho âm nhạc |
| 4 |
4
dedicated
|
Phiên âm: /ˈdedɪkeɪtɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tận tâm | Ngữ cảnh: Dùng mô tả người nghiêm túc và nỗ lực trong công việc |
Ví dụ: She is a dedicated worker
Cô ấy là một nhân viên tận tâm |
Cô ấy là một nhân viên tận tâm |
| 5 |
5
dedicating
|
Phiên âm: /ˈdedɪkeɪtɪŋ/ | Loại từ: V-ing | Nghĩa: Đang cống hiến | Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động cống hiến đang diễn ra |
Ví dụ: He is dedicating himself to the project
Anh ấy đang cống hiến cho dự án |
Anh ấy đang cống hiến cho dự án |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||