Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

dedicate là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ dedicate trong tiếng Anh

dedicate /ˈdɛdɪkeɪt/
- noun : cống hiến, cúng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

dedicate: Cống hiến; dành cho

Dedicate là động từ nghĩa là dành thời gian, nỗ lực hoặc tài nguyên cho một mục đích nhất định.

  • She dedicated her life to helping the poor. (Cô ấy cống hiến cả đời để giúp người nghèo.)
  • The book is dedicated to my parents. (Cuốn sách được dành tặng cha mẹ tôi.)
  • He dedicates two hours a day to studying. (Anh ấy dành hai giờ mỗi ngày để học.)

Bảng biến thể từ "dedicate"

1 dedication
Phiên âm: /ˌdedɪˈkeɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự cống hiến Ngữ cảnh: Dùng mô tả tinh thần và nỗ lực bền bỉ

Ví dụ:

Her dedication is admirable

Sự cống hiến của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ

2 dedicate
Phiên âm: /ˈdedɪkeɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cống hiến; dành cho Ngữ cảnh: Dùng khi dành thời gian/nỗ lực cho mục tiêu

Ví dụ:

She dedicates her time to teaching

Cô ấy cống hiến thời gian cho việc dạy học

3 dedicates
Phiên âm: /ˈdedɪkeɪts/ Loại từ: Động từ Nghĩa: (Ngôi 3) cống hiến Ngữ cảnh: Dùng mô tả thói quen hoặc hành động thường xuyên

Ví dụ:

He dedicates his life to music

Anh ấy cống hiến cuộc đời cho âm nhạc

4 dedicated
Phiên âm: /ˈdedɪkeɪtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tận tâm Ngữ cảnh: Dùng mô tả người nghiêm túc và nỗ lực trong công việc

Ví dụ:

She is a dedicated worker

Cô ấy là một nhân viên tận tâm

5 dedicating
Phiên âm: /ˈdedɪkeɪtɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang cống hiến Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động cống hiến đang diễn ra

Ví dụ:

He is dedicating himself to the project

Anh ấy đang cống hiến cho dự án

Danh sách câu ví dụ:

She dedicates herself to her work.

Cô ấy cống hiến hết mình cho công việc của mình.

Ôn tập Lưu sổ

He dedicated his life to helping the poor.

Anh ấy đã dành cả cuộc đời mình để giúp đỡ người nghèo.

Ôn tập Lưu sổ

This book is dedicated to my parents.

Cuốn sách này dành tặng cho cha mẹ tôi.

Ôn tập Lưu sổ

I want to dedicate this award to my first music teacher, Ben Gould.

Tôi muốn dành tặng giải thưởng này cho giáo viên dạy nhạc đầu tiên của tôi, Ben Gould.

Ôn tập Lưu sổ

The chapel was dedicated in 1880.

Nhà nguyện được cung hiến vào năm 1880.

Ôn tập Lưu sổ

A memorial stone was dedicated to those who were killed in the war.

Một viên đá tưởng niệm được dành riêng cho những người đã thiệt mạng trong chiến tranh.

Ôn tập Lưu sổ