Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

dealt là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ dealt trong tiếng Anh

dealt /delt/
- V-ed : Đã giao dịch; đã xử lý

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "dealt"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: dealer
Phiên âm: /ˈdiːlər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người buôn bán; đại lý Ngữ cảnh: Dùng mô tả người phân phối hàng hóa, xe, thuốc… The car dealer offered a discount
Đại lý xe đưa ra giảm giá
2 Từ: dealers
Phiên âm: /ˈdiːlərz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các đại lý; người bán Ngữ cảnh: Dùng mô tả nhóm người cung cấp sản phẩm Dealers set different prices
Các đại lý đặt mức giá khác nhau
3 Từ: deal
Phiên âm: /diːl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Giao dịch; buôn bán Ngữ cảnh: Dùng trong kinh doanh hoặc thương lượng He deals in antiques
Anh ấy buôn đồ cổ
4 Từ: dealing
Phiên âm: /ˈdiːlɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hoạt động giao dịch Ngữ cảnh: Dùng mô tả quá trình thương lượng hoặc mua bán He is involved in business dealings
Anh ấy tham gia các giao dịch kinh doanh
5 Từ: dealt
Phiên âm: /delt/ Loại từ: V-ed Nghĩa: Đã giao dịch; đã xử lý Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động xử lý tình huống hoặc giao dịch They dealt fairly with customers
Họ đối xử công bằng với khách hàng

Từ đồng nghĩa "dealt"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "dealt"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!