daring: Táo bạo
Daring là sẵn sàng làm điều liều lĩnh hoặc sáng tạo.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
dare
|
Phiên âm: /deər/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Thách thức, dám làm | Ngữ cảnh: Dùng khi khuyến khích hoặc thử thách ai làm điều gì đó |
Ví dụ: I dare you to jump into the pool
Tôi thách bạn nhảy xuống hồ bơi |
Tôi thách bạn nhảy xuống hồ bơi |
| 2 |
2
daring
|
Phiên âm: /ˈdeərɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Táo bạo, dũng cảm | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người hoặc hành động liều lĩnh, gan dạ |
Ví dụ: Her daring escape impressed everyone
Cuộc đào thoát táo bạo của cô ấy làm mọi người ấn tượng |
Cuộc đào thoát táo bạo của cô ấy làm mọi người ấn tượng |
| 3 |
3
dared
|
Phiên âm: /deərd/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã dám làm | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động dám làm điều gì đó trong quá khứ |
Ví dụ: He dared to speak up against the injustice
Anh ấy đã dám lên tiếng chống lại sự bất công |
Anh ấy đã dám lên tiếng chống lại sự bất công |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||