Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

dared là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ dared trong tiếng Anh

dared /deərd/
- Động từ quá khứ : Đã dám làm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "dared"

1 dare
Phiên âm: /deər/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thách thức, dám làm Ngữ cảnh: Dùng khi khuyến khích hoặc thử thách ai làm điều gì đó

Ví dụ:

I dare you to jump into the pool

Tôi thách bạn nhảy xuống hồ bơi

2 daring
Phiên âm: /ˈdeərɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Táo bạo, dũng cảm Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người hoặc hành động liều lĩnh, gan dạ

Ví dụ:

Her daring escape impressed everyone

Cuộc đào thoát táo bạo của cô ấy làm mọi người ấn tượng

3 dared
Phiên âm: /deərd/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã dám làm Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động dám làm điều gì đó trong quá khứ

Ví dụ:

He dared to speak up against the injustice

Anh ấy đã dám lên tiếng chống lại sự bất công

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!