Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

cuteness là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ cuteness trong tiếng Anh

cuteness /ˈkjuːtnəs/
- Danh từ : Sự dễ thương

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "cuteness"

1 cuteness
Phiên âm: /ˈkjuːtnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự dễ thương Ngữ cảnh: Dùng khi nhấn mạnh mức độ đáng yêu

Ví dụ:

Her cuteness melts everyone’s heart

Sự dễ thương của cô ấy làm ai cũng tan chảy

2 cute
Phiên âm: /kjuːt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dễ thương Ngữ cảnh: Dùng mô tả vẻ ngoài đáng yêu của người/vật

Ví dụ:

The baby is very cute

Em bé rất dễ thương

3 cutely
Phiên âm: /ˈkjuːtli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách dễ thương Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động được thực hiện đầy duyên dáng

Ví dụ:

She smiled cutely

Cô ấy cười một cách dễ thương

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!