Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

cute là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ cute trong tiếng Anh

cute /kjuːt/
- noun : dễ thương

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

cute: Dễ thương

Cute là tính từ chỉ vẻ đáng yêu, thu hút theo cách trẻ trung hoặc ngọt ngào.

  • That puppy is so cute. (Chú chó con đó thật dễ thương.)
  • She has a cute smile. (Cô ấy có nụ cười dễ thương.)
  • He looked cute in his new hat. (Anh ấy trông dễ thương trong chiếc mũ mới.)

Bảng biến thể từ "cute"

1 cuteness
Phiên âm: /ˈkjuːtnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự dễ thương Ngữ cảnh: Dùng khi nhấn mạnh mức độ đáng yêu

Ví dụ:

Her cuteness melts everyone’s heart

Sự dễ thương của cô ấy làm ai cũng tan chảy

2 cute
Phiên âm: /kjuːt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dễ thương Ngữ cảnh: Dùng mô tả vẻ ngoài đáng yêu của người/vật

Ví dụ:

The baby is very cute

Em bé rất dễ thương

3 cutely
Phiên âm: /ˈkjuːtli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách dễ thương Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động được thực hiện đầy duyên dáng

Ví dụ:

She smiled cutely

Cô ấy cười một cách dễ thương

Danh sách câu ví dụ:

a cute little baby

một em bé dễ thương

Ôn tập Lưu sổ

She's so cute!

Cô ấy thật dễ thương!

Ôn tập Lưu sổ

an unbearably cute picture of two kittens (= it seems sentimental)

một bức tranh dễ thương không thể tả nổi của hai chú mèo con (= nó có vẻ đa cảm)

Ôn tập Lưu sổ

Check out those cute guys over there!

Kiểm tra những chàng trai dễ thương ở đó!

Ôn tập Lưu sổ

She had a really cute idea.

Cô ấy có một ý tưởng thực sự dễ thương.

Ôn tập Lưu sổ

Don't get cute with me!

Đừng dễ thương với tôi!

Ôn tập Lưu sổ

How cute!

Thật dễ thương!

Ôn tập Lưu sổ

She had a cute little nose.

Cô ấy có một chiếc mũi nhỏ xinh xắn.

Ôn tập Lưu sổ

You were such a cute baby.

Bạn thật là một đứa trẻ dễ thương.

Ôn tập Lưu sổ

She's so cute!

Cô ấy thật dễ thương!

Ôn tập Lưu sổ

Don't get cute with me!

Đừng dễ thương với tôi!

Ôn tập Lưu sổ