cute: Dễ thương
Cute là tính từ chỉ vẻ đáng yêu, thu hút theo cách trẻ trung hoặc ngọt ngào.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
cuteness
|
Phiên âm: /ˈkjuːtnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự dễ thương | Ngữ cảnh: Dùng khi nhấn mạnh mức độ đáng yêu |
Ví dụ: Her cuteness melts everyone’s heart
Sự dễ thương của cô ấy làm ai cũng tan chảy |
Sự dễ thương của cô ấy làm ai cũng tan chảy |
| 2 |
2
cute
|
Phiên âm: /kjuːt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Dễ thương | Ngữ cảnh: Dùng mô tả vẻ ngoài đáng yêu của người/vật |
Ví dụ: The baby is very cute
Em bé rất dễ thương |
Em bé rất dễ thương |
| 3 |
3
cutely
|
Phiên âm: /ˈkjuːtli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách dễ thương | Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động được thực hiện đầy duyên dáng |
Ví dụ: She smiled cutely
Cô ấy cười một cách dễ thương |
Cô ấy cười một cách dễ thương |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
a cute little baby
một em bé dễ thương |
một em bé dễ thương | |
| 2 |
She's so cute!
Cô ấy thật dễ thương! |
Cô ấy thật dễ thương! | |
| 3 |
an unbearably cute picture of two kittens (= it seems sentimental)
một bức tranh dễ thương không thể tả nổi của hai chú mèo con (= nó có vẻ đa cảm) |
một bức tranh dễ thương không thể tả nổi của hai chú mèo con (= nó có vẻ đa cảm) | |
| 4 |
Check out those cute guys over there!
Kiểm tra những chàng trai dễ thương ở đó! |
Kiểm tra những chàng trai dễ thương ở đó! | |
| 5 |
She had a really cute idea.
Cô ấy có một ý tưởng thực sự dễ thương. |
Cô ấy có một ý tưởng thực sự dễ thương. | |
| 6 |
Don't get cute with me!
Đừng dễ thương với tôi! |
Đừng dễ thương với tôi! | |
| 7 |
How cute!
Thật dễ thương! |
Thật dễ thương! | |
| 8 |
She had a cute little nose.
Cô ấy có một chiếc mũi nhỏ xinh xắn. |
Cô ấy có một chiếc mũi nhỏ xinh xắn. | |
| 9 |
You were such a cute baby.
Bạn thật là một đứa trẻ dễ thương. |
Bạn thật là một đứa trẻ dễ thương. | |
| 10 |
She's so cute!
Cô ấy thật dễ thương! |
Cô ấy thật dễ thương! | |
| 11 |
Don't get cute with me!
Đừng dễ thương với tôi! |
Đừng dễ thương với tôi! |