| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
cuteness
|
Phiên âm: /ˈkjuːtnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự dễ thương | Ngữ cảnh: Dùng khi nhấn mạnh mức độ đáng yêu |
Ví dụ: Her cuteness melts everyone’s heart
Sự dễ thương của cô ấy làm ai cũng tan chảy |
Sự dễ thương của cô ấy làm ai cũng tan chảy |
| 2 |
2
cute
|
Phiên âm: /kjuːt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Dễ thương | Ngữ cảnh: Dùng mô tả vẻ ngoài đáng yêu của người/vật |
Ví dụ: The baby is very cute
Em bé rất dễ thương |
Em bé rất dễ thương |
| 3 |
3
cutely
|
Phiên âm: /ˈkjuːtli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách dễ thương | Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động được thực hiện đầy duyên dáng |
Ví dụ: She smiled cutely
Cô ấy cười một cách dễ thương |
Cô ấy cười một cách dễ thương |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||