Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

custodian là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ custodian trong tiếng Anh

custodian /kʌˈstəʊdiən/
- Danh từ : Người trông coi; bảo vệ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "custodian"

1 custody
Phiên âm: /ˈkʌstədi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Quyền nuôi dưỡng; tạm giam Ngữ cảnh: Dùng trong luật gia đình hoặc hình sự

Ví dụ:

She got custody of the child

Cô ấy được quyền nuôi con

2 custodial
Phiên âm: /kʌˈstəʊdiəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc giam giữ; trông nom Ngữ cảnh: Dùng mô tả nghĩa vụ hoặc tình trạng giam giữ

Ví dụ:

He faces a custodial sentence

Anh ta đối mặt án giam

3 custodian
Phiên âm: /kʌˈstəʊdiən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người trông coi; bảo vệ Ngữ cảnh: Dùng mô tả người quản lý tài sản, tòa nhà

Ví dụ:

The custodian locked the school

Người trông coi khóa cửa trường

4 in custody
Phiên âm: /ˈkʌstədi/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Bị giam giữ Ngữ cảnh: Dùng trong bối cảnh cảnh sát bắt giữ

Ví dụ:

He is in police custody

Anh ta đang bị cảnh sát tạm giam

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!