| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
custody
|
Phiên âm: /ˈkʌstədi/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Quyền nuôi dưỡng; tạm giam | Ngữ cảnh: Dùng trong luật gia đình hoặc hình sự |
Ví dụ: She got custody of the child
Cô ấy được quyền nuôi con |
Cô ấy được quyền nuôi con |
| 2 |
2
custodial
|
Phiên âm: /kʌˈstəʊdiəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc giam giữ; trông nom | Ngữ cảnh: Dùng mô tả nghĩa vụ hoặc tình trạng giam giữ |
Ví dụ: He faces a custodial sentence
Anh ta đối mặt án giam |
Anh ta đối mặt án giam |
| 3 |
3
custodian
|
Phiên âm: /kʌˈstəʊdiən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người trông coi; bảo vệ | Ngữ cảnh: Dùng mô tả người quản lý tài sản, tòa nhà |
Ví dụ: The custodian locked the school
Người trông coi khóa cửa trường |
Người trông coi khóa cửa trường |
| 4 |
4
in custody
|
Phiên âm: /ˈkʌstədi/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Bị giam giữ | Ngữ cảnh: Dùng trong bối cảnh cảnh sát bắt giữ |
Ví dụ: He is in police custody
Anh ta đang bị cảnh sát tạm giam |
Anh ta đang bị cảnh sát tạm giam |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||