| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
crystal
|
Phiên âm: /ˈkrɪstl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Pha lê; tinh thể | Ngữ cảnh: Dùng mô tả vật liệu trong suốt hoặc cấu trúc tinh thể |
Ví dụ: The vase is made of crystal
Chiếc bình làm bằng pha lê |
Chiếc bình làm bằng pha lê |
| 2 |
2
crystalline
|
Phiên âm: /ˈkrɪstəlaɪn/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Trong như pha lê; dạng tinh thể | Ngữ cảnh: Dùng mô tả độ trong suốt cao |
Ví dụ: The water was crystalline
Nước trong như pha lê |
Nước trong như pha lê |
| 3 |
3
crystal-clear
|
Phiên âm: /ˌkrɪstlˈklɪər/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Rõ ràng; minh bạch | Ngữ cảnh: Dùng cho thông tin hoặc hình ảnh cực kỳ rõ |
Ví dụ: The instructions were crystal-clear
Hướng dẫn rất rõ ràng |
Hướng dẫn rất rõ ràng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||