Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

crystal-clear là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ crystal-clear trong tiếng Anh

crystal-clear /ˌkrɪstlˈklɪər/
- Tính từ : Rõ ràng; minh bạch

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "crystal-clear"

1 crystal
Phiên âm: /ˈkrɪstl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Pha lê; tinh thể Ngữ cảnh: Dùng mô tả vật liệu trong suốt hoặc cấu trúc tinh thể

Ví dụ:

The vase is made of crystal

Chiếc bình làm bằng pha lê

2 crystalline
Phiên âm: /ˈkrɪstəlaɪn/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Trong như pha lê; dạng tinh thể Ngữ cảnh: Dùng mô tả độ trong suốt cao

Ví dụ:

The water was crystalline

Nước trong như pha lê

3 crystal-clear
Phiên âm: /ˌkrɪstlˈklɪər/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Rõ ràng; minh bạch Ngữ cảnh: Dùng cho thông tin hoặc hình ảnh cực kỳ rõ

Ví dụ:

The instructions were crystal-clear

Hướng dẫn rất rõ ràng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!