cruiser: tàu tuần dương (n)
Cruiser là tàu chiến hạng trung hoặc lớn, nhanh, mang nhiều pháo.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
cruise
|
Phiên âm: /kruːz/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chuyến du thuyền | Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành trình dài trên biển |
Ví dụ: The cruise was relaxing
Chuyến du thuyền thật thư giãn |
Chuyến du thuyền thật thư giãn |
| 2 |
2
cruiser
|
Phiên âm: /ˈkruːzər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tàu tuần dương; xe phân khối lớn | Ngữ cảnh: Dùng cho tàu hải quân hoặc xe máy cruiser |
Ví dụ: A navy cruiser passed by
Một tàu tuần dương đi ngang |
Một tàu tuần dương đi ngang |
| 3 |
3
cruise
|
Phiên âm: /kruːz/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Du ngoạn; đi tàu biển | Ngữ cảnh: Dùng khi đi lại thư giãn trên biển |
Ví dụ: They cruised along the coast
Họ du ngoạn dọc bờ biển |
Họ du ngoạn dọc bờ biển |
| 4 |
4
cruises
|
Phiên âm: /kruːzɪz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các chuyến du thuyền | Ngữ cảnh: Dùng cho nhiều hành trình nghỉ dưỡng |
Ví dụ: Cruises are popular in summer
Các chuyến du thuyền rất phổ biến vào mùa hè |
Các chuyến du thuyền rất phổ biến vào mùa hè |
| 5 |
5
cruising
|
Phiên âm: /ˈkruːzɪŋ/ | Loại từ: V-ing | Nghĩa: Đang du ngoạn; chạy ổn định | Ngữ cảnh: Dùng mô tả chuyển động đều, không gấp gáp |
Ví dụ: They are cruising at a steady speed
Họ đang chạy ở tốc độ ổn định |
Họ đang chạy ở tốc độ ổn định |
| 6 |
6
cruised
|
Phiên âm: /kruːzd/ | Loại từ: V-ed | Nghĩa: Đã du ngoạn | Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành trình đã hoàn thành |
Ví dụ: They cruised for two weeks
Họ đi du thuyền hai tuần |
Họ đi du thuyền hai tuần |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||