Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

cruised là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ cruised trong tiếng Anh

cruised /kruːzd/
- V-ed : Đã du ngoạn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "cruised"

1 cruise
Phiên âm: /kruːz/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chuyến du thuyền Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành trình dài trên biển

Ví dụ:

The cruise was relaxing

Chuyến du thuyền thật thư giãn

2 cruiser
Phiên âm: /ˈkruːzər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tàu tuần dương; xe phân khối lớn Ngữ cảnh: Dùng cho tàu hải quân hoặc xe máy cruiser

Ví dụ:

A navy cruiser passed by

Một tàu tuần dương đi ngang

3 cruise
Phiên âm: /kruːz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Du ngoạn; đi tàu biển Ngữ cảnh: Dùng khi đi lại thư giãn trên biển

Ví dụ:

They cruised along the coast

Họ du ngoạn dọc bờ biển

4 cruises
Phiên âm: /kruːzɪz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các chuyến du thuyền Ngữ cảnh: Dùng cho nhiều hành trình nghỉ dưỡng

Ví dụ:

Cruises are popular in summer

Các chuyến du thuyền rất phổ biến vào mùa hè

5 cruising
Phiên âm: /ˈkruːzɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang du ngoạn; chạy ổn định Ngữ cảnh: Dùng mô tả chuyển động đều, không gấp gáp

Ví dụ:

They are cruising at a steady speed

Họ đang chạy ở tốc độ ổn định

6 cruised
Phiên âm: /kruːzd/ Loại từ: V-ed Nghĩa: Đã du ngoạn Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành trình đã hoàn thành

Ví dụ:

They cruised for two weeks

Họ đi du thuyền hai tuần

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!