Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

credibly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ credibly trong tiếng Anh

credibly /ˈkredəbli/
- Trạng từ : Một cách đáng tin

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "credibly"

1 credibility
Phiên âm: /ˌkredəˈbɪləti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự đáng tin cậy Ngữ cảnh: Dùng mô tả mức độ tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì

Ví dụ:

The report damaged his credibility

Báo cáo làm giảm uy tín của anh ấy

2 credible
Phiên âm: /ˈkredəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đáng tin; hợp lý Ngữ cảnh: Dùng cho thông tin hoặc lời giải thích có cơ sở

Ví dụ:

Her explanation was credible

Lời giải thích của cô ấy đáng tin

3 credibly
Phiên âm: /ˈkredəbli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách đáng tin Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả lời nói/hành động mang tính thuyết phục

Ví dụ:

He spoke credibly

Anh ấy nói rất đáng tin

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!