Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

credibility là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ credibility trong tiếng Anh

credibility /ˌkrɛdəˈbɪləti/
- noun : sự uy tín

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

credibility: Sự đáng tin cậy

Credibility là danh từ chỉ khả năng được tin tưởng, sự uy tín.

  • The report’s credibility was questioned. (Sự đáng tin cậy của báo cáo bị nghi ngờ.)
  • She has high credibility in the industry. (Cô ấy có uy tín cao trong ngành.)
  • Honesty builds credibility. (Sự trung thực tạo nên uy tín.)

Bảng biến thể từ "credibility"

1 credibility
Phiên âm: /ˌkredəˈbɪləti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự đáng tin cậy Ngữ cảnh: Dùng mô tả mức độ tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì

Ví dụ:

The report damaged his credibility

Báo cáo làm giảm uy tín của anh ấy

2 credible
Phiên âm: /ˈkredəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đáng tin; hợp lý Ngữ cảnh: Dùng cho thông tin hoặc lời giải thích có cơ sở

Ví dụ:

Her explanation was credible

Lời giải thích của cô ấy đáng tin

3 credibly
Phiên âm: /ˈkredəbli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách đáng tin Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả lời nói/hành động mang tính thuyết phục

Ví dụ:

He spoke credibly

Anh ấy nói rất đáng tin

Danh sách câu ví dụ:

to gain/lack/lose credibility

đạt được / thiếu / mất uy tín

Ôn tập Lưu sổ

The prosecution did its best to undermine the credibility of the witness.

Công tố đã cố gắng hết sức để làm suy giảm uy tín của nhân chứng.

Ôn tập Lưu sổ

After the recent scandal, the government has lost all credibility.

Sau vụ bê bối gần đây, chính phủ đã mất hết uy tín.

Ôn tập Lưu sổ

Newspapers were talking of a credibility gap between what he said and what he did.

Báo chí đang nói về khoảng cách uy tín giữa những gì anh ta nói và những gì anh ta làm.

Ôn tập Lưu sổ

BBC backing for the scheme will enhance its credibility.

Sự ủng hộ của BBC cho kế hoạch này sẽ nâng cao uy tín của nó.

Ôn tập Lưu sổ

Funding from the World Bank lends credibility to the project.

Nguồn vốn từ Ngân hàng Thế giới mang lại sự tín nhiệm cho dự án.

Ôn tập Lưu sổ

He had instant credibility with customers.

Ông có được sự tín nhiệm ngay lập tức với khách hàng.

Ôn tập Lưu sổ

He's been helping to restore market credibility for a new industrial process.

Anh ấy đang giúp khôi phục sự tín nhiệm của thị trường cho một quy trình công nghiệp mới.

Ôn tập Lưu sổ

Her credibility suffered in her handling of the crisis.

Sự tín nhiệm của bà bị ảnh hưởng trong việc xử lý khủng hoảng.

Ôn tập Lưu sổ

Newspapers were talking of a credibility gap between her policies and her achievements.

Báo chí nói về khoảng cách đáng tin cậy giữa các chính sách của bà và những thành tựu của bà.

Ôn tập Lưu sổ

Recommendations from two previous clients helped to establish her credibility.

Những lời giới thiệu từ hai khách hàng trước đây đã giúp tạo dựng uy tín cho cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The administration was facing a credibility crisis.

Chính quyền đối mặt với cuộc khủng hoảng tín nhiệm.

Ôn tập Lưu sổ

The certificate has great credibility in France and Germany.

Chứng chỉ có uy tín lớn ở Pháp và Đức.

Ôn tập Lưu sổ

The government is desperate to regain credibility with the public.

Chính phủ đang tuyệt vọng để lấy lại uy tín đối với công chúng.

Ôn tập Lưu sổ

The prime minister's credibility suffered in his handling of the crisis.

Sự tín nhiệm của thủ tướng bị ảnh hưởng trong việc xử lý khủng hoảng của ông.

Ôn tập Lưu sổ

The use of computer models adds credibility to the forecasts.

Việc sử dụng các mô hình máy tính làm tăng thêm độ tin cậy cho các dự báo.

Ôn tập Lưu sổ

There is little credibility among scientists for the book's claims.

Có rất ít sự tin cậy giữa các nhà khoa học đối với những tuyên bố của cuốn sách.

Ôn tập Lưu sổ

her credibility as a witness

sự đáng tin cậy của cô ấy như một nhân chứng

Ôn tập Lưu sổ

This story has no credibility at all.

Câu chuyện này không có chút đáng tin cậy nào.

Ôn tập Lưu sổ

He's been helping to restore market credibility for a new industrial process.

Anh ấy đang giúp khôi phục uy tín thị trường cho một quy trình công nghiệp mới.

Ôn tập Lưu sổ

The prime minister's credibility suffered in his handling of the crisis.

Sự tín nhiệm của thủ tướng bị ảnh hưởng trong việc xử lý cuộc khủng hoảng.

Ôn tập Lưu sổ

There is little credibility among scientists for the book's claims.

Có rất ít sự tin cậy giữa các nhà khoa học đối với những tuyên bố của cuốn sách.

Ôn tập Lưu sổ