| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
credibility
|
Phiên âm: /ˌkredəˈbɪləti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự đáng tin cậy | Ngữ cảnh: Dùng mô tả mức độ tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì |
The report damaged his credibility |
Báo cáo làm giảm uy tín của anh ấy |
| 2 |
Từ:
credible
|
Phiên âm: /ˈkredəbl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đáng tin; hợp lý | Ngữ cảnh: Dùng cho thông tin hoặc lời giải thích có cơ sở |
Her explanation was credible |
Lời giải thích của cô ấy đáng tin |
| 3 |
Từ:
credibly
|
Phiên âm: /ˈkredəbli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách đáng tin | Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả lời nói/hành động mang tính thuyết phục |
He spoke credibly |
Anh ấy nói rất đáng tin |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||