| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
courtroom
|
Phiên âm: /ˈkɔːrtrʊːm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Phòng xử án | Ngữ cảnh: Dùng trong luật pháp và tòa án |
The courtroom was silent |
Phòng xử án im lặng |
| 2 |
Từ:
court
|
Phiên âm: /kɔːrt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tòa án | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về hệ thống pháp lý |
The case went to court |
Vụ việc được đưa ra tòa |
| 3 |
Từ:
courthouse
|
Phiên âm: /ˈkɔːrthaʊs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tòa nhà tòa án | Ngữ cảnh: Dùng cho địa điểm chứa các phòng xử án |
They arrived at the courthouse early |
Họ đến tòa nhà tòa án sớm |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||