Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

counseling là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ counseling trong tiếng Anh

counseling /ˈkaʊnsəlɪŋ/
- n : sự tư vấn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

counseling: Tư vấn; trị liệu tâm lý

Counseling là danh từ chỉ hoạt động hỗ trợ, hướng dẫn, hoặc trị liệu tâm lý giúp ai đó giải quyết vấn đề cá nhân hay tâm lý.

  • She decided to seek counseling after the divorce. (Cô ấy quyết định tìm đến tư vấn sau khi ly hôn.)
  • The school offers free counseling for students. (Trường cung cấp dịch vụ tư vấn miễn phí cho học sinh.)
  • Counseling helped him cope with stress. (Tư vấn đã giúp anh ấy đối phó với căng thẳng.)

Bảng biến thể từ "counseling"

1 counsel
Phiên âm: /ˈkaʊnsəl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Khuyên; tư vấn Ngữ cảnh: Dùng khi đưa lời khuyên mang tính chuyên môn

Ví dụ:

She counseled him to stay calm

Cô ấy khuyên anh ta giữ bình tĩnh

2 counsel
Phiên âm: /ˈkaʊnsəl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lời khuyên; cố vấn pháp lý Ngữ cảnh: Dùng trong luật hoặc tư vấn chuyên nghiệp

Ví dụ:

He sought legal counsel

Anh ấy tìm cố vấn pháp lý

3 counselor
Phiên âm: /ˈkaʊnsələr/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cố vấn; nhà tư vấn Ngữ cảnh: Dùng cho người cung cấp lời khuyên chuyên nghiệp

Ví dụ:

She is a school counselor

Cô ấy là cố vấn học đường

4 counseling
Phiên âm: /ˈkaʊnsəlɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Việc tư vấn; trị liệu tâm lý Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục hoặc sức khỏe tinh thần

Ví dụ:

He needs counseling

Anh ấy cần tư vấn tâm lý

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!