| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
cough
|
Phiên âm: /kɒf/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Ho | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động thở ra đột ngột do họng bị kích thích |
Ví dụ: He coughed loudly during the meeting
Anh ấy ho to trong cuộc họp |
Anh ấy ho to trong cuộc họp |
| 2 |
2
cough
|
Phiên âm: /kɒf/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tiếng ho | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ âm thanh do ho tạo ra |
Ví dụ: The patient has a persistent cough
Bệnh nhân bị ho dai dẳng |
Bệnh nhân bị ho dai dẳng |
| 3 |
3
coughing
|
Phiên âm: /ˈkɒfɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang ho | Ngữ cảnh: Dùng khi hành động ho đang diễn ra |
Ví dụ: She was coughing all night
Cô ấy đã ho cả đêm |
Cô ấy đã ho cả đêm |
| 4 |
4
coughed
|
Phiên âm: /kɒft/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã ho | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động ho đã xảy ra |
Ví dụ: He coughed several times before speaking
Anh ấy đã ho vài lần trước khi nói |
Anh ấy đã ho vài lần trước khi nói |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||