controversy: Cuộc tranh cãi; sự bất đồng
Controversy là danh từ chỉ tình huống mà nhiều người có ý kiến trái ngược và tranh luận gay gắt.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
controversy
|
Phiên âm: /ˈkɒntrəvɜːsi/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự tranh cãi | Ngữ cảnh: Dùng khi có bất đồng mạnh |
Ví dụ: The decision caused controversy
Quyết định gây tranh cãi |
Quyết định gây tranh cãi |
| 2 |
2
controversial
|
Phiên âm: /ˌkɒntrəˈvɜːʃəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Gây tranh cãi | Ngữ cảnh: Gây ra ý kiến trái chiều |
Ví dụ: It’s a controversial topic
Đó là một chủ đề gây tranh cãi |
Đó là một chủ đề gây tranh cãi |
| 3 |
3
controversially
|
Phiên âm: /ˌkɒntrəˈvɜːʃəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách gây tranh cãi | Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động có thể gây phản ứng |
Ví dụ: He spoke controversially
Anh ấy phát biểu một cách gây tranh cãi |
Anh ấy phát biểu một cách gây tranh cãi |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
The issue aroused and caused controversy.
Vấn đề này đã làm dấy lên và gây ra tranh cãi. |
Vấn đề này đã làm dấy lên và gây ra tranh cãi. | |
| 2 |
There was a bitter controversy over the site of the new airport.
Đã có một cuộc tranh cãi gay gắt về địa điểm xây sân bay mới. |
Đã có một cuộc tranh cãi gay gắt về địa điểm xây sân bay mới. | |
| 3 |
The controversy surrounding his latest movie continues.
Cuộc tranh cãi xung quanh bộ phim mới nhất của anh ấy vẫn tiếp diễn. |
Cuộc tranh cãi xung quanh bộ phim mới nhất của anh ấy vẫn tiếp diễn. | |
| 4 |
The President resigned amid considerable controversy.
Tổng thống đã từ chức giữa nhiều tranh cãi đáng kể. |
Tổng thống đã từ chức giữa nhiều tranh cãi đáng kể. | |
| 5 |
He has resigned amid continuing controversy over his expense claims.
Ông ấy đã từ chức giữa những tranh cãi kéo dài về các khoản yêu cầu thanh toán chi phí của mình. |
Ông ấy đã từ chức giữa những tranh cãi kéo dài về các khoản yêu cầu thanh toán chi phí của mình. | |
| 6 |
Much controversy surrounds the new exam.
Kỳ thi mới đang gây ra nhiều tranh cãi. |
Kỳ thi mới đang gây ra nhiều tranh cãi. | |
| 7 |
Public funding could resolve the controversy surrounding campaign finance.
Nguồn tài trợ công có thể giải quyết tranh cãi xung quanh tài chính vận động tranh cử. |
Nguồn tài trợ công có thể giải quyết tranh cãi xung quanh tài chính vận động tranh cử. | |
| 8 |
The book raised a storm of controversy.
Cuốn sách đã gây ra một cơn bão tranh cãi. |
Cuốn sách đã gây ra một cơn bão tranh cãi. | |
| 9 |
The controversy centred on the issue of compensation for the victims.
Cuộc tranh cãi tập trung vào vấn đề bồi thường cho các nạn nhân. |
Cuộc tranh cãi tập trung vào vấn đề bồi thường cho các nạn nhân. | |
| 10 |
The minister has resigned amid continuing controversy over his education proposals.
Bộ trưởng đã từ chức giữa những tranh cãi kéo dài về các đề xuất giáo dục của mình. |
Bộ trưởng đã từ chức giữa những tranh cãi kéo dài về các đề xuất giáo dục của mình. | |
| 11 |
The network ran into controversy over claims of faked documentary footage.
Mạng lưới này vướng vào tranh cãi về các cáo buộc làm giả cảnh quay phim tài liệu. |
Mạng lưới này vướng vào tranh cãi về các cáo buộc làm giả cảnh quay phim tài liệu. | |
| 12 |
The president seemed anxious to avoid controversy about these appointments.
Tổng thống có vẻ rất muốn tránh tranh cãi về những sự bổ nhiệm này. |
Tổng thống có vẻ rất muốn tránh tranh cãi về những sự bổ nhiệm này. | |
| 13 |
The singer deliberately courts controversy with his racist and sexist lyrics.
Ca sĩ đó cố tình gây tranh cãi bằng những ca từ phân biệt chủng tộc và kỳ thị giới tính. |
Ca sĩ đó cố tình gây tranh cãi bằng những ca từ phân biệt chủng tộc và kỳ thị giới tính. | |
| 14 |
There has been a lot of controversy over the use of these drugs.
Đã có rất nhiều tranh cãi về việc sử dụng các loại thuốc này. |
Đã có rất nhiều tranh cãi về việc sử dụng các loại thuốc này. | |
| 15 |
This year's championships have been dogged by controversy.
Giải vô địch năm nay liên tục bị bao phủ bởi tranh cãi. |
Giải vô địch năm nay liên tục bị bao phủ bởi tranh cãi. | |
| 16 |
Today, the controversy continues over whether Shakespeare wrote all his plays.
Ngày nay, tranh cãi vẫn tiếp diễn về việc liệu Shakespeare có viết tất cả các vở kịch của mình hay không. |
Ngày nay, tranh cãi vẫn tiếp diễn về việc liệu Shakespeare có viết tất cả các vở kịch của mình hay không. | |
| 17 |
What they are doing is bound to stir up controversy.
Những gì họ đang làm chắc chắn sẽ khuấy động tranh cãi. |
Những gì họ đang làm chắc chắn sẽ khuấy động tranh cãi. | |
| 18 |
There was controversy among historians.
Đã có tranh cãi giữa các nhà sử học. |
Đã có tranh cãi giữa các nhà sử học. | |
| 19 |
There was controversy between the two leaders.
Đã có tranh cãi giữa hai nhà lãnh đạo. |
Đã có tranh cãi giữa hai nhà lãnh đạo. | |
| 20 |
She had a long-running controversy with fellow academics.
Cô ấy có một cuộc tranh cãi kéo dài với các học giả đồng nghiệp. |
Cô ấy có một cuộc tranh cãi kéo dài với các học giả đồng nghiệp. | |
| 21 |
There was bitter controversy surrounding the introduction of the new regulations.
Đã có tranh cãi gay gắt xung quanh việc ban hành các quy định mới. |
Đã có tranh cãi gay gắt xung quanh việc ban hành các quy định mới. | |
| 22 |
This is a subject that always causes controversy.
Đây là một chủ đề luôn gây tranh cãi. |
Đây là một chủ đề luôn gây tranh cãi. | |
| 23 |
Controversy exists as to how safe these drugs are.
Vẫn còn tranh cãi về mức độ an toàn của các loại thuốc này. |
Vẫn còn tranh cãi về mức độ an toàn của các loại thuốc này. | |
| 24 |
Controversy is raging over the route of the new motorway.
Tranh cãi đang diễn ra gay gắt về tuyến đường của xa lộ mới. |
Tranh cãi đang diễn ra gay gắt về tuyến đường của xa lộ mới. |