Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

contrastingly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ contrastingly trong tiếng Anh

contrastingly /kənˈtrɑːstɪŋli/
- Trạng từ : Một cách tương phản

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "contrastingly"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: contrast
Phiên âm: /ˈkɒntrɑːst/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tương phản Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự khác biệt rõ rệt giữa hai đối tượng The contrast between the two paintings is striking
Sự tương phản giữa hai bức tranh thật rõ rệt
2 Từ: contrast
Phiên âm: /kənˈtrɑːst/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tương phản Ngữ cảnh: Dùng khi so sánh để làm nổi bật sự khác nhau giữa hai điều The bright colors contrast with the dark background
Những màu sáng tương phản với nền tối
3 Từ: contrasting
Phiên âm: /kənˈtrɑːstɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tương phản Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều yếu tố có sự khác biệt rõ rệt The contrasting opinions led to a heated debate
Những quan điểm trái ngược đã dẫn đến một cuộc tranh luận sôi nổi
4 Từ: contrastingly
Phiên âm: /kənˈtrɑːstɪŋli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách tương phản Ngữ cảnh: Dùng khi hành động hoặc đặc điểm diễn ra theo cách trái ngược hoặc khác biệt The two colors were contrastingly different
Hai màu khác biệt một cách tương phản

Từ đồng nghĩa "contrastingly"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "contrastingly"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!