contrast: Sự tương phản
Contrast là sự khác biệt rõ rệt giữa hai hoặc nhiều yếu tố khi được so sánh.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
contrast
|
Phiên âm: /ˈkɒntrɑːst/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự tương phản | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự khác biệt rõ rệt giữa hai đối tượng |
Ví dụ: The contrast between the two paintings is striking
Sự tương phản giữa hai bức tranh thật rõ rệt |
Sự tương phản giữa hai bức tranh thật rõ rệt |
| 2 |
2
contrast
|
Phiên âm: /kənˈtrɑːst/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tương phản | Ngữ cảnh: Dùng khi so sánh để làm nổi bật sự khác nhau giữa hai điều |
Ví dụ: The bright colors contrast with the dark background
Những màu sáng tương phản với nền tối |
Những màu sáng tương phản với nền tối |
| 3 |
3
contrasting
|
Phiên âm: /kənˈtrɑːstɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tương phản | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều yếu tố có sự khác biệt rõ rệt |
Ví dụ: The contrasting opinions led to a heated debate
Những quan điểm trái ngược đã dẫn đến một cuộc tranh luận sôi nổi |
Những quan điểm trái ngược đã dẫn đến một cuộc tranh luận sôi nổi |
| 4 |
4
contrastingly
|
Phiên âm: /kənˈtrɑːstɪŋli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách tương phản | Ngữ cảnh: Dùng khi hành động hoặc đặc điểm diễn ra theo cách trái ngược hoặc khác biệt |
Ví dụ: The two colors were contrastingly different
Hai màu khác biệt một cách tương phản |
Hai màu khác biệt một cách tương phản |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
It is interesting to contrast the two writers.
Thật thú vị khi so sánh đối chiếu hai nhà văn này. |
Thật thú vị khi so sánh đối chiếu hai nhà văn này. | |
| 2 |
The yellow curtains contrast with the blue bedcover.
Rèm vàng tương phản với ga giường màu xanh. |
Rèm vàng tương phản với ga giường màu xanh. | |
| 3 |
The two visitors provided a startling contrast in appearance.
Hai vị khách tạo nên sự tương phản rõ rệt về ngoại hình. |
Hai vị khách tạo nên sự tương phản rõ rệt về ngoại hình. | |
| 4 |
There is a great contrast between good and evil.
Có sự tương phản lớn giữa thiện và ác. |
Có sự tương phản lớn giữa thiện và ác. | |
| 5 |
This bag is big in contrast with that one.
Cái túi này to hơn hẳn so với cái kia. |
Cái túi này to hơn hẳn so với cái kia. | |
| 6 |
Recall the misery of the past and contrast it with the happiness of today.
Hãy nhớ lại nỗi khổ trong quá khứ và so sánh với hạnh phúc hôm nay. |
Hãy nhớ lại nỗi khổ trong quá khứ và so sánh với hạnh phúc hôm nay. | |
| 7 |
I like the contrast of the white trousers with the black jacket.
Tôi thích sự tương phản giữa quần trắng và áo khoác đen. |
Tôi thích sự tương phản giữa quần trắng và áo khoác đen. | |
| 8 |
The poverty of her childhood stands in total contrast to her life in Hollywood.
Tuổi thơ nghèo khó của cô hoàn toàn tương phản với cuộc sống ở Hollywood. |
Tuổi thơ nghèo khó của cô hoàn toàn tương phản với cuộc sống ở Hollywood. | |
| 9 |
She is quiet and studious, in marked contrast to her sister.
Cô ấy trầm lặng và chăm học, trái ngược hẳn với chị gái mình. |
Cô ấy trầm lặng và chăm học, trái ngược hẳn với chị gái mình. | |
| 10 |
The situation when we arrived was in marked contrast to the news reports.
Tình hình khi chúng tôi đến hoàn toàn khác với các bản tin. |
Tình hình khi chúng tôi đến hoàn toàn khác với các bản tin. | |
| 11 |
There is an obvious contrast between the cultures of East and West.
Có sự khác biệt rõ rệt giữa văn hóa Đông và Tây. |
Có sự khác biệt rõ rệt giữa văn hóa Đông và Tây. | |
| 12 |
The black paint on the door provides a contrast for the white walls.
Lớp sơn đen trên cửa tạo sự tương phản với bức tường trắng. |
Lớp sơn đen trên cửa tạo sự tương phản với bức tường trắng. | |
| 13 |
In striking contrast to their brothers, the girls were both intelligent and charming.
Trái ngược hẳn với các anh trai của họ, các cô gái đều thông minh và duyên dáng. |
Trái ngược hẳn với các anh trai của họ, các cô gái đều thông minh và duyên dáng. | |
| 14 |
Careful contrast of the two plans shows some important differences.
So sánh kỹ hai kế hoạch cho thấy một số khác biệt quan trọng. |
So sánh kỹ hai kế hoạch cho thấy một số khác biệt quan trọng. | |
| 15 |
The contrast could not have been made more explicit.
Sự đối lập không thể rõ ràng hơn nữa. |
Sự đối lập không thể rõ ràng hơn nữa. | |
| 16 |
By contrast, he was much cleverer.
Ngược lại, anh ấy thông minh hơn nhiều. |
Ngược lại, anh ấy thông minh hơn nhiều. | |
| 17 |
The colours in that picture contrast nicely.
Màu sắc trong bức tranh đó tương phản hài hòa. |
Màu sắc trong bức tranh đó tương phản hài hòa. | |
| 18 |
In contrast with their system, ours seems very old-fashioned.
So với hệ thống của họ, hệ thống của chúng ta có vẻ rất lỗi thời. |
So với hệ thống của họ, hệ thống của chúng ta có vẻ rất lỗi thời. | |
| 19 |
His actions were in stark contrast to his words.
Hành động của anh ấy hoàn toàn trái ngược với lời nói. |
Hành động của anh ấy hoàn toàn trái ngược với lời nói. | |
| 20 |
Your action contrast with your principles.
Hành động của bạn trái với nguyên tắc của bạn. |
Hành động của bạn trái với nguyên tắc của bạn. | |
| 21 |
There's a marked contrast between his character and hers.
Có sự khác biệt rõ rệt giữa tính cách của anh ấy và cô ấy. |
Có sự khác biệt rõ rệt giữa tính cách của anh ấy và cô ấy. | |
| 22 |
In this section we contrast four possible broad approaches.
Trong phần này chúng ta đối chiếu bốn cách tiếp cận tổng quát khả thi. |
Trong phần này chúng ta đối chiếu bốn cách tiếp cận tổng quát khả thi. | |
| 23 |
There is a remarkable contrast between the two brothers.
Có sự tương phản đáng chú ý giữa hai anh em. |
Có sự tương phản đáng chú ý giữa hai anh em. | |
| 24 |
Their experiences contrast sharply with those of other children.
Trải nghiệm của họ khác hẳn so với những đứa trẻ khác. |
Trải nghiệm của họ khác hẳn so với những đứa trẻ khác. | |
| 25 |
When you look at their new system, ours seems very old-fashioned by contrast.
Khi nhìn vào hệ thống mới của họ, hệ thống của chúng ta trông rất lỗi thời. |
Khi nhìn vào hệ thống mới của họ, hệ thống của chúng ta trông rất lỗi thời. | |
| 26 |
A wool jacket complements the silk trousers and provides an interesting contrast in texture.
Áo khoác len bổ sung cho quần lụa và tạo sự tương phản thú vị về chất liệu. |
Áo khoác len bổ sung cho quần lụa và tạo sự tương phản thú vị về chất liệu. | |
| 27 |
The two cities make an interesting contrast.
Hai thành phố tạo nên sự tương phản thú vị. |
Hai thành phố tạo nên sự tương phản thú vị. | |
| 28 |
There is a clear contrast between East and West cultures.
Có sự khác biệt rõ rệt giữa văn hóa Đông và Tây. |
Có sự khác biệt rõ rệt giữa văn hóa Đông và Tây. | |
| 29 |
In contrast, the south suffered little damage.
Ngược lại, phía nam chịu ít thiệt hại. |
Ngược lại, phía nam chịu ít thiệt hại. | |
| 30 |
The reality was in contrast to the reports.
Thực tế trái ngược với các báo cáo. |
Thực tế trái ngược với các báo cáo. | |
| 31 |
Her childhood poverty contrasts with her current life.
Tuổi thơ nghèo khó của cô trái ngược với cuộc sống hiện tại. |
Tuổi thơ nghèo khó của cô trái ngược với cuộc sống hiện tại. | |
| 32 |
This sharply contrasts with previous results.
Điều này trái ngược rõ rệt với kết quả trước đó. |
Điều này trái ngược rõ rệt với kết quả trước đó. | |
| 33 |
By contrast, our system seems outdated.
Ngược lại, hệ thống của chúng ta có vẻ lỗi thời. |
Ngược lại, hệ thống của chúng ta có vẻ lỗi thời. | |
| 34 |
The artist uses contrast effectively.
Họa sĩ sử dụng sự tương phản rất hiệu quả. |
Họa sĩ sử dụng sự tương phản rất hiệu quả. | |
| 35 |
Adjust the contrast using this button.
Điều chỉnh độ tương phản bằng nút này. |
Điều chỉnh độ tương phản bằng nút này. | |
| 36 |
The contrast between the sisters is strong.
Sự khác biệt giữa hai chị em rất rõ. |
Sự khác biệt giữa hai chị em rất rõ. | |
| 37 |
Their appearances show a striking contrast.
Ngoại hình của họ tương phản rõ rệt. |
Ngoại hình của họ tương phản rõ rệt. | |
| 38 |
The flowers contrast with the dark background.
Hoa nổi bật trên nền tối. |
Hoa nổi bật trên nền tối. | |
| 39 |
Fresh fruit contrasts with rich chocolate.
Trái cây tươi đối lập với socola đậm vị. |
Trái cây tươi đối lập với socola đậm vị. | |
| 40 |
The writer highlights the contrast in medicine.
Nhà văn nhấn mạnh sự khác biệt trong y học. |
Nhà văn nhấn mạnh sự khác biệt trong y học. | |
| 41 |
Their views contrast sharply with their parents'.
Quan điểm của họ trái ngược mạnh với cha mẹ. |
Quan điểm của họ trái ngược mạnh với cha mẹ. | |
| 42 |
There is a strong contrast between the two painters.
Có sự khác biệt lớn giữa hai họa sĩ. |
Có sự khác biệt lớn giữa hai họa sĩ. | |
| 43 |
His new life contrasts with his old quiet life.
Cuộc sống mới của anh trái ngược với cuộc sống cũ. |
Cuộc sống mới của anh trái ngược với cuộc sống cũ. | |
| 44 |
Her black hair contrasts with her pale skin.
Tóc đen của cô tương phản với làn da trắng. |
Tóc đen của cô tương phản với làn da trắng. | |
| 45 |
There is a striking contrast between the two painters' work.
Có một sự tương phản nổi bật giữa tác phẩm của hai họa sĩ. |
Có một sự tương phản nổi bật giữa tác phẩm của hai họa sĩ. |