Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

constantly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ constantly trong tiếng Anh

constantly /ˈkɒnstəntli/
- (adv) : kiên định

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

constantly: Liên tục

Constantly dùng để chỉ hành động diễn ra không ngừng, liên tục trong suốt một khoảng thời gian.

  • He is constantly improving his skills to stay ahead in his field. (Anh ấy liên tục cải thiện kỹ năng để duy trì lợi thế trong lĩnh vực của mình.)
  • She is constantly worried about her exams. (Cô ấy liên tục lo lắng về kỳ thi.)
  • The weather is constantly changing in this region. (Thời tiết trong khu vực này thay đổi liên tục.)

Bảng biến thể từ "constantly"

1 constancy
Phiên âm: /ˈkɒnstənsi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự kiên định; tính ổn định Ngữ cảnh: Dùng để mô tả sự bền vững

Ví dụ:

Her constancy impressed everyone

Sự kiên định của cô ấy khiến mọi người ấn tượng

2 constant
Phiên âm: /ˈkɒnstənt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Liên tục; không đổi Ngữ cảnh: Dùng cho mức độ ổn định

Ví dụ:

She lived in constant fear

Cô ấy sống trong nỗi sợ liên tục

3 constantly
Phiên âm: /ˈkɒnstəntli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Liên tục; thường xuyên Ngữ cảnh: Lặp lại nhiều lần

Ví dụ:

He constantly interrupts

Anh ấy liên tục ngắt lời

Danh sách câu ví dụ:

The ranks of the teachers are constantly expanding.

Đội ngũ giáo viên không ngừng được mở rộng.

Ôn tập Lưu sổ

Newcomers are constantly hounding them for advice.

Những người mới liên tục làm phiền họ để xin lời khuyên.

Ôn tập Lưu sổ

The area was constantly hit by drought.

Khu vực này liên tục bị hạn hán.

Ôn tập Lưu sổ

Instruments constantly monitor temperature and humidity.

Thiết bị liên tục theo dõi nhiệt độ và độ ẩm.

Ôn tập Lưu sổ

Mother constantly picked at him for being sloppy.

Mẹ liên tục cằn nhằn anh vì cẩu thả.

Ôn tập Lưu sổ

He cannot understand why she's constantly carping at him.

Anh không hiểu vì sao cô ấy cứ liên tục chì chiết anh.

Ôn tập Lưu sổ

Civilization does not remain static, but changes constantly.

Nền văn minh không đứng yên mà luôn thay đổi.

Ôn tập Lưu sổ

The little girl was bullied constantly at school.

Cô bé liên tục bị bắt nạt ở trường.

Ôn tập Lưu sổ

Don't you feel constantly being nagged at?

Bạn không cảm thấy mình bị cằn nhằn suốt sao?

Ôn tập Lưu sổ

I think of you constantly.

Anh luôn nghĩ về em.

Ôn tập Lưu sổ

He was constantly tormented with headache.

Anh ấy liên tục bị hành hạ bởi những cơn đau đầu.

Ôn tập Lưu sổ

We must constantly endeavour if we are to succeed.

Chúng ta phải không ngừng nỗ lực nếu muốn thành công.

Ôn tập Lưu sổ

Plans to expand the company have been constantly thwarted.

Kế hoạch mở rộng công ty liên tục bị cản trở.

Ôn tập Lưu sổ

The cliffs are being constantly eroded by heavy seas.

Các vách đá liên tục bị biển lớn bào mòn.

Ôn tập Lưu sổ

The sun is constantly evaporating the earth's moisture.

Mặt trời liên tục làm bốc hơi độ ẩm của trái đất.

Ôn tập Lưu sổ

She constantly broods about her family.

Cô ấy luôn trăn trở về gia đình.

Ôn tập Lưu sổ

They constantly intrigued against each other.

Họ liên tục âm mưu chống lại nhau.

Ôn tập Lưu sổ

Language is constantly and gradually evolving.

Ngôn ngữ luôn không ngừng và dần dần phát triển.

Ôn tập Lưu sổ

The information system is constantly refined and updated.

Hệ thống thông tin liên tục được hoàn thiện và cập nhật.

Ôn tập Lưu sổ

He talked constantly about his work.

Anh ấy nói suốt về công việc của mình.

Ôn tập Lưu sổ

A wrongdoer is constantly haunted by the fear of discovery.

Kẻ làm điều sai trái luôn bị ám ảnh bởi nỗi sợ bị phát hiện.

Ôn tập Lưu sổ

He was constantly reassuring himself that he had acted for the best.

Anh ấy liên tục tự trấn an rằng mình đã hành động vì điều tốt nhất.

Ôn tập Lưu sổ

You've constantly got to keep on at people about that.

Bạn luôn phải liên tục nhắc nhở/cằn nhằn người khác về chuyện đó.

Ôn tập Lưu sổ

I was working all hours and constantly fretting about everyone else's problems.

Tôi làm việc suốt ngày đêm và luôn lo lắng về vấn đề của người khác.

Ôn tập Lưu sổ

The two countries have been warring constantly for many years.

Hai quốc gia đã liên tục giao tranh trong nhiều năm.

Ôn tập Lưu sổ

I found myself constantly pondering the question: "How could anyone do these things?"

Tôi cứ mãi trăn trở câu hỏi: “Làm sao ai đó có thể làm những điều như vậy?”

Ôn tập Lưu sổ

He lied to me constantly and started knocking me around.

Anh ta liên tục nói dối tôi và bắt đầu hành hung tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Both quantum mechanics and chaos theory suggest a world constantly in flux.

Cả cơ học lượng tử và lý thuyết hỗn loạn đều cho thấy một thế giới luôn biến động.

Ôn tập Lưu sổ

I am stubborn no results, is a many years think constantly of.

Tôi cố chấp nhưng không đạt kết quả gì, và điều đó đã ám ảnh tôi suốt nhiều năm. (câu gốc sai ngữ pháp)

Ôn tập Lưu sổ

Fashion is constantly changing.

Thời trang luôn thay đổi liên tục.

Ôn tập Lưu sổ

I am constantly reminded how fortunate I am.

Tôi luôn được nhắc nhở rằng mình may mắn như thế nào.

Ôn tập Lưu sổ

We are constantly looking for ways to improve our products.

Chúng tôi luôn tìm cách cải thiện sản phẩm.

Ôn tập Lưu sổ

We are constantly on the lookout for new ideas.

Chúng tôi luôn tìm kiếm những ý tưởng mới.

Ôn tập Lưu sổ

Heat the sauce, stirring constantly.

Đun nóng nước sốt và khuấy liên tục.

Ôn tập Lưu sổ

You must be constantly aware of your surroundings when walking home late at night.

Bạn phải luôn chú ý xung quanh khi đi bộ về nhà muộn.

Ôn tập Lưu sổ

She is constantly talking about her salary; she rarely talks about anything else.

Cô ta thường xuyên nói về lương bổng của cô ta; cô ta hiếm khi nói gì khác.

Ôn tập Lưu sổ

He's constantly experimenting with new techniques.

Anh ấy liên tục tìm kiếm những kỹ thuật mới.

Ôn tập Lưu sổ