constant: Liên tục; không thay đổi
Constant là tính từ chỉ điều gì đó xảy ra đều đặn hoặc không thay đổi; là danh từ chỉ hằng số.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
constancy
|
Phiên âm: /ˈkɒnstənsi/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự kiên định; tính ổn định | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả sự bền vững |
Ví dụ: Her constancy impressed everyone
Sự kiên định của cô ấy khiến mọi người ấn tượng |
Sự kiên định của cô ấy khiến mọi người ấn tượng |
| 2 |
2
constant
|
Phiên âm: /ˈkɒnstənt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Liên tục; không đổi | Ngữ cảnh: Dùng cho mức độ ổn định |
Ví dụ: She lived in constant fear
Cô ấy sống trong nỗi sợ liên tục |
Cô ấy sống trong nỗi sợ liên tục |
| 3 |
3
constantly
|
Phiên âm: /ˈkɒnstəntli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Liên tục; thường xuyên | Ngữ cảnh: Lặp lại nhiều lần |
Ví dụ: He constantly interrupts
Anh ấy liên tục ngắt lời |
Anh ấy liên tục ngắt lời |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
There were constant interruptions.
Có những sự gián đoạn liên tục. |
Có những sự gián đoạn liên tục. | |
| 2 |
There was a constant stream of visitors all day.
Suốt cả ngày có một dòng khách ra vào liên tục. |
Suốt cả ngày có một dòng khách ra vào liên tục. | |
| 3 |
The ruined buildings serve as a constant reminder of the war.
Những tòa nhà đổ nát là lời nhắc nhở thường trực về chiến tranh. |
Những tòa nhà đổ nát là lời nhắc nhở thường trực về chiến tranh. | |
| 4 |
The constant threat of violence from the other inmates was hard to deal with.
Mối đe dọa bạo lực thường trực từ các tù nhân khác rất khó đối phó. |
Mối đe dọa bạo lực thường trực từ các tù nhân khác rất khó đối phó. | |
| 5 |
Doctors are under constant pressure to treat more and more patients.
Các bác sĩ luôn chịu áp lực phải điều trị ngày càng nhiều bệnh nhân. |
Các bác sĩ luôn chịu áp lực phải điều trị ngày càng nhiều bệnh nhân. | |
| 6 |
Babies need constant attention.
Trẻ sơ sinh cần được chú ý liên tục. |
Trẻ sơ sinh cần được chú ý liên tục. | |
| 7 |
The car was travelling at a constant speed of 50 mph.
Chiếc xe đang chạy với tốc độ không đổi là 50 dặm một giờ. |
Chiếc xe đang chạy với tốc độ không đổi là 50 dặm một giờ. | |
| 8 |
The samples need to be stored at a constant temperature.
Các mẫu cần được bảo quản ở nhiệt độ không đổi. |
Các mẫu cần được bảo quản ở nhiệt độ không đổi. | |
| 9 |
Crime levels remain constant.
Mức độ tội phạm vẫn không đổi. |
Mức độ tội phạm vẫn không đổi. | |
| 10 |
He is very ill and needs constant attention.
Anh ấy bị bệnh nặng và cần được chăm sóc liên tục. |
Anh ấy bị bệnh nặng và cần được chăm sóc liên tục. | |
| 11 |
Her constant chatter was beginning to annoy him.
Việc cô ấy nói chuyện không ngừng bắt đầu làm anh ấy khó chịu. |
Việc cô ấy nói chuyện không ngừng bắt đầu làm anh ấy khó chịu. | |
| 12 |
Her daughter is a constant source of worry to her.
Con gái cô ấy là nguồn lo lắng thường trực của cô ấy. |
Con gái cô ấy là nguồn lo lắng thường trực của cô ấy. | |
| 13 |
I have been in constant pain since the accident.
Tôi đã đau liên tục kể từ vụ tai nạn. |
Tôi đã đau liên tục kể từ vụ tai nạn. | |
| 14 |
It was a constant battle to avoid bankruptcy.
Đó là một cuộc đấu tranh liên tục để tránh phá sản. |
Đó là một cuộc đấu tranh liên tục để tránh phá sản. | |
| 15 |
She still has constant nightmares.
Cô ấy vẫn liên tục gặp ác mộng. |
Cô ấy vẫn liên tục gặp ác mộng. | |
| 16 |
The business world is one of constant change.
Thế giới kinh doanh là một thế giới thay đổi không ngừng. |
Thế giới kinh doanh là một thế giới thay đổi không ngừng. | |
| 17 |
The old buildings are in constant need of repair.
Những tòa nhà cũ luôn cần được sửa chữa. |
Những tòa nhà cũ luôn cần được sửa chữa. | |
| 18 |
The vehicles were in constant use.
Các phương tiện được sử dụng liên tục. |
Các phương tiện được sử dụng liên tục. | |
| 19 |
All variables except one must be held constant.
Tất cả các biến, trừ một biến, phải được giữ không đổi. |
Tất cả các biến, trừ một biến, phải được giữ không đổi. | |
| 20 |
Prices have remained constant over this period.
Giá cả vẫn giữ nguyên trong giai đoạn này. |
Giá cả vẫn giữ nguyên trong giai đoạn này. | |
| 21 |
The level of unemployment remains fairly constant at around 10%.
Mức thất nghiệp vẫn khá ổn định ở khoảng 10%. |
Mức thất nghiệp vẫn khá ổn định ở khoảng 10%. | |
| 22 |
The temperature must be kept constant.
Nhiệt độ phải được giữ không đổi. |
Nhiệt độ phải được giữ không đổi. | |
| 23 |
These electrical properties are virtually constant across a wide range of temperatures.
Các đặc tính điện này gần như không đổi trong một dải nhiệt độ rộng. |
Các đặc tính điện này gần như không đổi trong một dải nhiệt độ rộng. | |
| 24 |
These figures were virtually constant across the 1991 and 2001 censuses.
Các số liệu này gần như không đổi giữa các cuộc điều tra dân số năm 1991 và 2001. |
Các số liệu này gần như không đổi giữa các cuộc điều tra dân số năm 1991 và 2001. |