Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

consist là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ consist trong tiếng Anh

consist /kənˈsɪst/
- of (v) : gồm có

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

consist: Bao gồm

Consist là hành động tạo thành hoặc cấu thành từ các yếu tố hoặc bộ phận khác nhau.

  • The team consists of five members from different departments. (Đội gồm năm thành viên từ các phòng ban khác nhau.)
  • The meal consists of a starter, a main course, and dessert. (Bữa ăn bao gồm món khai vị, món chính và tráng miệng.)
  • The book consists of ten chapters covering various topics. (Cuốn sách gồm mười chương, bao phủ nhiều chủ đề khác nhau.)

Bảng biến thể từ "consist"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: consistency
Phiên âm: /kənˈsɪstənsi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính nhất quán; độ đặc (chất) Ngữ cảnh: Dùng trong thói quen hoặc mô tả chất The team lacks consistency
Nhóm thiếu sự nhất quán
2 Từ: consist
Phiên âm: /kənˈsɪst/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Gồm có; bao gồm Ngữ cảnh: Dùng mô tả thành phần của cái gì The plan consists of three steps
Kế hoạch gồm ba bước
3 Từ: consistent
Phiên âm: /kənˈsɪstənt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Nhất quán; ổn định Ngữ cảnh: Khi hành vi/kết quả giữ nguyên, không thay đổi His performance is consistent
Thành tích của anh ấy ổn định
4 Từ: consistently
Phiên âm: /kənˈsɪstəntli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách nhất quán Ngữ cảnh: Khi lặp lại kết quả hoặc hành động giống nhau She consistently works hard
Cô ấy luôn làm việc chăm chỉ

Từ đồng nghĩa "consist"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "consist"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
1

Health does not consist with intemperance.

Sức khỏe không đi đôi với sự thiếu điều độ.

Lưu sổ câu

2

Morality may consist solely in the courage of making a choice.

Đạo đức có thể chỉ nằm ở dũng khí đưa ra lựa chọn.

Lưu sổ câu

3

A home does not consist in the quality of its architecture and decoration.

Một mái nhà không chỉ nằm ở chất lượng kiến trúc hay trang trí.

Lưu sổ câu

4

The politician's actions do not consist with the promises in his speeches.

Hành động của chính trị gia không phù hợp với những lời hứa trong bài phát biểu.

Lưu sổ câu

5

Their lives consist of the humdrum activities of everyday existence.

Cuộc sống của họ chỉ gồm những hoạt động tẻ nhạt thường ngày.

Lưu sổ câu

6

True education does not consist in simply being taught facts.

Giáo dục đích thực không chỉ đơn thuần là được dạy các sự kiện.

Lưu sổ câu

7

Happiness does not consist in how many possessions you own.

Hạnh phúc không nằm ở việc bạn sở hữu bao nhiêu tài sản.

Lưu sổ câu

8

Theory should consist with practice.

Lý thuyết phải phù hợp với thực tiễn.

Lưu sổ câu

9

Our deeds must consist with our words.

Việc làm của chúng ta phải đi đôi với lời nói.

Lưu sổ câu

10

The lungs consist of millions of tiny air sacs.

Phổi gồm hàng triệu túi khí nhỏ li ti.

Lưu sổ câu

11

Many villages in Mali consist of mud huts.

Nhiều ngôi làng ở Mali gồm những túp lều bằng bùn.

Lưu sổ câu

12

The award will consist of a lump sum to a maximum value of $5000.

Giải thưởng sẽ bao gồm một khoản tiền mặt tối đa trị giá 5.000 đô la.

Lưu sổ câu

13

The atmosphere consists of more than 70% nitrogen.

Khí quyển gồm hơn 70% nitơ. (Câu gốc sai “consist” → “consists”)

Lưu sổ câu

14

With a conventional repayment mortgage, the repayments consist of both capital and interest.

Với khoản vay thế chấp trả góp thông thường, các khoản thanh toán gồm cả gốc lẫn lãi.

Lưu sổ câu

15

Many jazz trios consist of a piano, guitar and double bass.

Nhiều bộ tam tấu jazz gồm piano, guitar và contrabass.

Lưu sổ câu

16

The area does not consist entirely of rich people, despite popular belief.

Khu vực này không hoàn toàn chỉ có người giàu, dù nhiều người nghĩ vậy.

Lưu sổ câu

17

The development will consist of 66 dwellings and a number of offices.

Dự án sẽ gồm 66 căn hộ và một số văn phòng.

Lưu sổ câu

18

Atoms consist of positively-charged protons, negatively-charged electrons and neutral particles called neutrons.

Nguyên tử gồm các proton mang điện tích dương, electron mang điện tích âm và các hạt trung hòa gọi là neutron.

Lưu sổ câu

19

The division will consist of two tank companies and one infantry company.

Sư đoàn sẽ gồm hai đại đội xe tăng và một đại đội bộ binh.

Lưu sổ câu

20

The listening texts consist of short, bite-sized chunks which are accessible to beginners.

Các bài nghe gồm những đoạn ngắn, dễ tiếp cận đối với người mới bắt đầu.

Lưu sổ câu

21

The typical family may remain childless and consist only of a man and a woman.

Một gia đình điển hình có thể không có con và chỉ gồm một người đàn ông và một người phụ nữ.

Lưu sổ câu

22

Society does not consist of isolated individuals, but people in a network of relationships.

Xã hội không gồm những cá nhân tách biệt, mà là những con người trong một mạng lưới quan hệ.

Lưu sổ câu

23

Without you Sunshine Breakfast would only consist of Cornflakes.

Không có bạn, bữa sáng Sunshine chỉ còn lại mỗi ngũ cốc Cornflakes.

Lưu sổ câu