| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
congratulation
|
Phiên âm: /kənˌɡrætʃuˈleɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lời chúc mừng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ lời hoặc hành động chúc mừng |
I sent my congratulations to him |
Tôi đã gửi lời chúc mừng tới anh ấy |
| 2 |
Từ:
congratulate
|
Phiên âm: /kənˈɡrætʃuleɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Chúc mừng | Ngữ cảnh: Dùng khi bày tỏ lời chúc mừng ai đó vì thành công |
I congratulated her on her promotion |
Tôi đã chúc mừng cô ấy vì được thăng chức |
| 3 |
Từ:
congratulated
|
Phiên âm: /kənˈɡrætʃuleɪtɪd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) | Nghĩa: Đã chúc mừng | Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ hoặc bị động |
He was congratulated by his colleagues |
Anh ấy được đồng nghiệp chúc mừng |
| 4 |
Từ:
congratulating
|
Phiên âm: /kənˈɡrætʃuleɪtɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang chúc mừng | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra |
She is congratulating the winner |
Cô ấy đang chúc mừng người chiến thắng |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||